Nhu cầu thuê xe đi công tác, đưa đón sân bay hay chạy tour cuối tuần ở khu Đông ngày một nhiều, kéo theo hàng loạt đơn vị mở dịch vụ. Vấn đề là giá mỗi nơi một kiểu, có chỗ báo rẻ rồi phát sinh thêm lúc thanh toán.
Bài viết dưới đây cập nhật giá thuê xe quận 2 mới nhất năm 2026 của Sài Gòn Xuân Phát, kèm danh sách các dòng xe đang khai thác, thủ tục giấy tờ và quy trình đặt xe. Bạn xem qua rồi đối chiếu với mức giá đang cầm trên tay nhé.
I. Bảng giá thuê xe tại quận 2 tại Hồ Chí Minh
Giá thuê xe du lịch quận 2 ở mỗi công ty đều không giống nhau, do khác nhau về đời xe, chương trình ưu đãi và cách tính phí cầu đường. Vì vậy trước khi chốt, bạn nên xin bảng giá của vài đơn vị cho thuê xe uy tín rồi so sánh trên cùng một lộ trình và cùng số km. Sài Gòn Xuân Phát tổng hợp bảng giá dịch vụ cho thuê xe du lịch tại quận 2 ngay dưới đây, mời bạn tham khảo.
Xe ô tô 4 chỗ và 7 chỗ thuộc nhóm xe cỡ nhỏ, chở gọn 3 tới 4 khách với loại 4 chỗ và 4 tới 7 khách với loại 7 chỗ. Kiểu dáng đa dạng từ thể thao tới thanh lịch, đủ màu và đủ mức trang bị. Là dòng nhỏ gọn nên giá thuê của hai loại này khá dễ chịu.

Một lưu ý về địa giới: sau đợt sáp nhập ngày 1/7/2025, khu vực này hiện gồm 5 phường là An Khánh, Bình Trưng, Cát Lái, An Phú và Thảo Điền. Toàn bộ mức giá bên dưới tính điểm đón từ 5 phường này.
1. Bảng giá thuê xe 4 chỗ tại quận 2
Bảng giá thuê xe tại nội thành Sài Gòn
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Đón sân bay – khách sạn trung tâm | 10 | 1 chiều | 350.000 | 450.000 |
| Tham quan TP. Hố Chí Minh (100 ) 9 tiếng | 100 | 1 chiều | 1.500.000 | 1.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Củ Chi | 100 | 1 chiều | 1.800.000 | 2.300.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giờ 1 chiều | 110 | 1 chiều | 1.600.000 | 2.000.000 |
Bảng giá thuê xe đi Vũng Tàu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 250 | 2N1Đ | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuyên Mộc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Mỹ Đại Tòng Lâm | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thành | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 280 | 2N1Đ | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bà Rịa | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 280 | 2N1Đ | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Châu | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngãi Giao Châu Đức | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải Dinh Cô | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải | 250 | 2N1Đ | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 300 | 2N1Đ | 2.550.000 | 2.880.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bình Dương
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dĩ An | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Khu du lịch Thủy Châu | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Thủ Dầu 1 | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KCN VSIP 1 và 2 | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP mới Bình Dương | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) thuê xe du lịch tại Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đại Nam | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Uyên | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Cát | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Giáo | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bàu Bàng | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dầu Tiếng | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Đại Nam | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bàng | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dương Minh Châu | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cửa Khẩu Mộc Bài | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Dầu | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu thành Tây Ninh | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tòa thánh Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Bà Đen | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Gò Kén | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu Đồng Pan | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Biên Xa Mát | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hoa Hòa Thành | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
Bảng giá thuê xe đi Đồng Nai
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Biên Hòa | 75 | 1 chiều | 637.500 | 720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhơn Trạch | 95 | 1 chiều | 807.500 | 912.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Làng Tre Việt | 70 | 1 chiều | 595.000 | 672.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Chứa Chan Gia Lào | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Thành | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bom | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuân Lộc | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trị An | 125 | 1 chiều | 1.062.500 | 1.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Khánh | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thống Nhất – Dầu Giây | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cẩm Mỹ | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Định Quán | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phú Phương Lâm | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 400 | 2N1Đ | 3.400.000 | 3.840.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thác Giang Điền | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Núi Cúi | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Bửu Long, Biên Hòa | 60 | 1 chiều | 510.000 | 576.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Thác Đá Hàn | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hàm Tân | 147 | 1 chiều | 1.249.500 | 1.411.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 350 | 2 ngày 1 đêm | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dinh Thầy Thím | 316 | 1 chiều | 2.686.000 | 3.033.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 313 | 1 chiều | 2.660.500 | 3.004.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 345 | 1 chiều | 2.932.500 | 3.312.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 395 | 2 ngày 1 đêm | 3.357.500 | 3.792.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Rơm | 445 | 2 ngày 1 đêm | 3.782.500 | 4.272.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 375 | 1 chiều | 3.187.500 | 3.600.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 190 | 2 ngày 1 đêm | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tà Cú | 125 | 1 chiều | 1.062.500 | 1.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 200 | 2 ngày 1 đêm | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 310 | 1 chiều | 2.635.000 | 2.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 360 | 2 ngày 1 đêm | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 370 | 2 ngày 1 đêm | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 610 | 3 chiều 2 đêm | 5.185.000 | 5.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 310 | 2 ngày 1 đêm | 2.635.000 | 2.976.000 |
Bảng giá thuê xe đi Lâm Đồng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 310 | 1 chiều | 2.635.000 | 2.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 360 | 2 ngày 1 đêm | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 430 | 2 ngày 1 đêm | 3.655.000 | 4.128.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 480 | 3 chiều 2 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 550 | 2 ngày 1 đêm | 4.675.000 | 5.280.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 600 | 3 chiều 2 đêm | 5.100.000 | 5.760.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 270 | 1 chiều | 2.295.000 | 2.592.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 580 | 2 ngày 1 đêm | 4.930.000 | 5.568.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 630 | 3 chiều 2 đêm | 5.355.000 | 6.048.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 375 | 1 chiều | 3.187.500 | 3.600.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 730 | 2 ngày 1 đêm | 6.205.000 | 7.008.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 780 | 3 chiều 2 đêm | 6.630.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 325 | 1 chiều | 2.762.500 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 700 | 2 ngày 1 đêm | 5.950.000 | 6.720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 750 | 3 chiều 2 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
Bảng giá thuê xe đi Khánh Hòa
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 400 | 1 chiều | 3.400.000 | 3.840.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 900 | 3 chiều 2 đêm | 7.650.000 | 8.640.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 370 | 1 chiều | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 790 | 2 ngày 1 đêm | 6.715.000 | 7.584.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 750 | 2 ngày 1 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 800 | 3 chiều 2 đêm | 6.800.000 | 7.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 750 | 2 ngày 1 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 800 | 3 chiều 2 đêm | 6.800.000 | 7.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 435 | 1 chiều | 3.697.500 | 4.176.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 895 | 2 ngày 1 đêm | 7.607.500 | 8.592.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 944 | 3 chiều 2 đêm | 8.024.000 | 9.062.400 |
Bảng giá thuê xe đi Long An
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Lức | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Hòa Hậu Nghĩa | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân An | 117 | 1 chiều | 994.500 | 1.123.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Huệ | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thạnh | 192 | 1 chiều | 1.632.000 | 1.843.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) Mộc Hóa Kiến Tường | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vĩnh Hưng | 285 | 1 chiều | 2.422.500 | 2.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hưng | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Hoá | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Đước | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giuộc | 61 | 1 chiều | 518.500 | 585.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Long An | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Trụ | 115 | 1 chiều | 977.500 | 1.104.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thủ Thừa | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tâm Vu | 135 | 1 chiều | 1.147.500 | 1.296.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tiền Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Gò Công | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thành phố Mỹ Tho | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành, Tiền Giang | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Gạo | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cai Lậy | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Bè | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Thuận | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phước | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Đông | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Tây | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bến Tre
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bến Tre | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giồng Trôm | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cồn Phụng | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Bến Tre | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Nam | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Bình Đại | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạch Phú | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Bắc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Tri | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Lan Vương | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Hạ Thảo Bến Tre | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
Bảng giá thuê xe đi Đồng Tháp
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Mân | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cao Lãnh | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thanh Bình | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Nông Tràm Chim | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồng Ngự | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hồng | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lai Vung | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lấp Vò | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Sa Đéc | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
Bảng giá thuê xe đi Cần Thơ
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cần Thơ | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ô Môn | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cờ Đỏ | 410 | 1 chiều | 3.485.000 | 3.936.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Mỹ Khánh | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Vĩnh Thạch Cần Thơ | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phong Điền | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Thốt Nốt | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thới Lai | 400 | 1 chiều | 3.400.000 | 3.840.000 |
Bảng giá thuê xe đi Vĩnh Long
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Vĩnh Long | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Bình | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hồ | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Mang Thít | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Trà Ôn | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Liêm | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Minh | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Tân | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Vinh Sang Long Hồ | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
Bảng giá thuê xe đi An Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 215 | 1 chiều | 1.827.500 | 2.064.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 255 | 1 chiều | 2.167.500 | 2.448.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 262 | 1 chiều | 2.227.000 | 2.515.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 574 | 2 ngày 1 đêm | 4.879.000 | 5.510.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 255 | 1 chiều | 2.167.500 | 2.448.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 264 | 1 chiều | 2.244.000 | 2.534.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 578 | 2 ngày 1 đêm | 4.913.000 | 5.548.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 370 | 1 chiều | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 790 | 2 ngày 1 đêm | 6.715.000 | 7.584.000 |
Bảng giá thuê xe đi Kiên Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 272 | 1 chiều | 2.312.000 | 2.611.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 594 | 2 ngày 1 đêm | 5.049.000 | 5.702.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 287 | 1 chiều | 2.439.500 | 2.755.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 624 | 2 ngày 1 đêm | 5.304.000 | 5.990.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 325 | 1 chiều | 2.762.500 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 700 | 2 ngày 1 đêm | 5.950.000 | 6.720.000 |
Bảng giá thuê xe đi Hậu Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 210 | 1 chiều | 1.785.000 | 2.016.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 460 | 2 ngày 1 đêm | 3.910.000 | 4.416.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 181 | 1 chiều | 1.538.500 | 1.737.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 412 | 2 ngày 1 đêm | 3.502.000 | 3.955.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 193 | 1 chiều | 1.640.500 | 1.852.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 436 | 2 ngày 1 đêm | 3.706.000 | 4.185.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 215 | 1 chiều | 1.827.500 | 2.064.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 326 | 1 chiều | 2.771.000 | 3.129.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 702 | 2 ngày 1 đêm | 5.967.000 | 6.739.200 |
Bảng giá thuê xe đi Sóc Trăng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 490 | 2 ngày 1 đêm | 4.165.000 | 4.704.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 233 | 1 chiều | 1.980.500 | 2.236.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 516 | 2 ngày 1 đêm | 4.386.000 | 4.953.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 550 | 2 ngày 1 đêm | 4.675.000 | 5.280.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 4.845.000 | 5.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 241 | 1 chiều | 2.048.500 | 2.313.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 532 | 2 ngày 1 đêm | 4.522.000 | 5.107.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 195 | 1 chiều | 1.657.500 | 1.872.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 440 | 2 ngày 1 đêm | 3.740.000 | 4.224.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 235 | 1 chiều | 1.997.500 | 2.256.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 520 | 2 ngày 1 đêm | 4.420.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 510 | 2 ngày 1 đêm | 4.335.000 | 4.896.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bạc Liêu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 4.845.000 | 5.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 291 | 1 chiều | 2.473.500 | 2.793.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 632 | 2 ngày 1 đêm | 5.372.000 | 6.067.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 394 | 1 chiều | 3.349.000 | 3.782.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 838 | 2 ngày 1 đêm | 7.123.000 | 8.044.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 600 | 1 chiều | 5.100.000 | 5.760.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 1250 | 2 ngày 1 đêm | 10.625.000 | 12.000.000 |
Bảng giá thuê xe đi Cà Mau
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 308 | 1 chiều | 2.618.000 | 2.956.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 666 | 2 ngày 1 đêm | 5.661.000 | 6.393.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 346 | 1 chiều | 2.941.000 | 3.321.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 742 | 2 ngày 1 đêm | 6.307.000 | 7.123.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 355 | 1 chiều | 3.017.500 | 3.408.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 760 | 2 ngày 1 đêm | 6.460.000 | 7.296.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 406 | 1 chiều | 3.451.000 | 3.897.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 862 | 2 ngày 1 đêm | 7.327.000 | 8.275.200 |
2. Giá xe 16 chỗ, 29 chỗ và 45 chỗ tại quận 2
Đoàn từ 10 khách trở lên thường chuyển sang nhóm xe lớn để tiết kiệm chi phí cho mỗi người. Cùng chặng đi Vũng Tàu, một xe 16 chỗ rẻ hơn đáng kể so với chạy ba xe nhỏ, chưa kể đoàn đi chung một xe thì dễ điều phối giờ giấc hơn.
Thuê xe nội thành
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Đón sân bay – khách sạn trung tâm | 10 | 1 chiều | 900.000 | 1.600.000 | 2.500.000 |
| Tham quan TP. Hố Chí Minh 9 tiếng | 100 | 1 chiều | 2.700.000 | 5.000.000 | 9.000.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Củ Chi | 100 | 1 chiều | 3.100.000 | 5.200.000 | 9.500.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giờ 1 chiều | 110 | 1 chiều | 3.000.000 | 5.200.000 | 9.500.000 |
Thuê xe đi Vũng Tàu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 250 | 2N1Đ | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuyên Mộc | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Mỹ Đại Tòng Lâm | 120 | 1 chiều | 1.728.000 | 2.520.000 | 3.744.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thành | 130 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.730.000 | 4.056.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 280 | 2N1Đ | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bà Rịa | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 280 | 2N1Đ | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Châu | 230 | 1 chiều | 3.312.000 | 4.830.000 | 7.176.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngãi Giao Châu Đức | 140 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.940.000 | 4.368.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải Dinh Cô | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải | 250 | 2N1Đ | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 300 | 2N1Đ | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
Thuê xe đi Bình Dương
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dĩ An | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Khu du lịch Thủy Châu | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Thủ Dầu 1 | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KCN VSIP 1 và 2 | 120 | 1 chiều | 1.728.000 | 2.520.000 | 3.744.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP mới Bình Dương | 130 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.730.000 | 4.056.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) thuê xe du lịch tại Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đại Nam | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Uyên | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Cát | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Giáo | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bàu Bàng | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dầu Tiếng | 230 | 1 chiều | 3.312.000 | 4.830.000 | 7.176.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Đại Nam | 140 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.940.000 | 4.368.000 |
Thuê xe đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bàng | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dương Minh Châu | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cửa Khẩu Mộc Bài | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Dầu | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu thành Tây Ninh | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tòa thánh Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Bà Đen | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Gò Kén | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu Đồng Pan | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Biên Xa Mát | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hoa Hòa Thành | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
Thuê xe đi Đồng Nai
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Biên Hòa | 75 | 1 chiều | 1.080.000 | 1.575.000 | 2.340.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhơn Trạch | 95 | 1 chiều | 1.368.000 | 1.995.000 | 2.964.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Làng Tre Việt | 70 | 1 chiều | 1.008.000 | 1.470.000 | 2.184.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Chứa Chan Gia Lào | 170 | 1 chiều | 2.448.000 | 3.570.000 | 5.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Thành | 170 | 1 chiều | 2.448.000 | 3.570.000 | 5.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bom | 190 | 1 chiều | 2.736.000 | 3.990.000 | 5.928.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuân Lộc | 190 | 1 chiều | 2.736.000 | 3.990.000 | 5.928.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trị An | 125 | 1 chiều | 1.800.000 | 2.625.000 | 3.900.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Khánh | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thống Nhất – Dầu Giây | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cẩm Mỹ | 180 | 1 chiều | 2.592.000 | 3.780.000 | 5.616.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Định Quán | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phú Phương Lâm | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 400 | 2N1Đ | 5.760.000 | 8.400.000 | 12.480.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thác Giang Điền | 85 | 1 chiều | 1.224.000 | 1.785.000 | 2.652.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Núi Cúi | 180 | 1 chiều | 2.592.000 | 3.780.000 | 5.616.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Bửu Long, Biên Hòa | 60 | 1 chiều | 864.000 | 1.260.000 | 1.872.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Thác Đá Hàn | 100 | 1 chiều | 1.440.000 | 2.100.000 | 3.120.000 |
Thuê xe đi Bình Thuận
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hàm Tân | 147 | 1 chiều | 2.116.800 | 3.087.000 | 4.586.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 350 | 2 ngày 1 đêm | 5.040.000 | 7.350.000 | 10.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dinh Thầy Thím | 316 | 1 chiều | 4.550.400 | 6.636.000 | 9.859.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 313 | 1 chiều | 4.507.200 | 6.573.000 | 9.765.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 345 | 1 chiều | 4.968.000 | 7.245.000 | 10.764.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 395 | 2 ngày 1 đêm | 5.688.000 | 8.295.000 | 12.324.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Rơm | 445 | 2 ngày 1 đêm | 6.408.000 | 9.345.000 | 13.884.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 375 | 1 chiều | 5.400.000 | 7.875.000 | 11.700.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 190 | 2 ngày 1 đêm | 2.736.000 | 3.990.000 | 5.928.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tà Cú | 125 | 1 chiều | 1.800.000 | 2.625.000 | 3.900.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 200 | 2 ngày 1 đêm | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 310 | 1 chiều | 4.464.000 | 6.510.000 | 9.672.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 360 | 2 ngày 1 đêm | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 370 | 2 ngày 1 đêm | 5.328.000 | 7.770.000 | 11.544.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 560 | 2 ngày 1 đêm | 8.064.000 | 11.760.000 | 17.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 610 | 3 chiều 2 đêm | 8.784.000 | 12.810.000 | 19.032.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 310 | 2 ngày 1 đêm | 4.464.000 | 6.510.000 | 9.672.000 |
Thuê xe đi Lâm Đồng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 310 | 1 chiều | 4.464.000 | 6.510.000 | 9.672.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 360 | 2 ngày 1 đêm | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 430 | 2 ngày 1 đêm | 6.192.000 | 9.030.000 | 13.416.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 480 | 3 chiều 2 đêm | 6.912.000 | 10.080.000 | 14.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 550 | 2 ngày 1 đêm | 7.920.000 | 11.550.000 | 17.160.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 600 | 3 chiều 2 đêm | 8.640.000 | 12.600.000 | 18.720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 270 | 1 chiều | 3.888.000 | 5.670.000 | 8.424.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 580 | 2 ngày 1 đêm | 8.352.000 | 12.180.000 | 18.096.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 630 | 3 chiều 2 đêm | 9.072.000 | 13.230.000 | 19.656.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 375 | 1 chiều | 5.400.000 | 7.875.000 | 11.700.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 730 | 2 ngày 1 đêm | 10.512.000 | 15.330.000 | 22.776.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 780 | 3 chiều 2 đêm | 11.232.000 | 16.380.000 | 24.336.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 325 | 1 chiều | 4.680.000 | 6.825.000 | 10.140.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 700 | 2 ngày 1 đêm | 10.080.000 | 14.700.000 | 21.840.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 750 | 3 chiều 2 đêm | 10.800.000 | 15.750.000 | 23.400.000 |
Thuê xe đi Khánh Hòa
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 400 | 1 chiều | 5.760.000 | 8.400.000 | 12.480.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 900 | 3 chiều 2 đêm | 12.960.000 | 18.900.000 | 28.080.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 370 | 1 chiều | 5.328.000 | 7.770.000 | 11.544.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 790 | 2 ngày 1 đêm | 11.376.000 | 16.590.000 | 24.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 350 | 1 chiều | 5.040.000 | 7.350.000 | 10.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 750 | 2 ngày 1 đêm | 10.800.000 | 15.750.000 | 23.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 800 | 3 chiều 2 đêm | 11.520.000 | 16.800.000 | 24.960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 350 | 1 chiều | 5.040.000 | 7.350.000 | 10.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 750 | 2 ngày 1 đêm | 10.800.000 | 15.750.000 | 23.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 800 | 3 chiều 2 đêm | 11.520.000 | 16.800.000 | 24.960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 435 | 1 chiều | 6.264.000 | 9.135.000 | 13.572.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 895 | 2 ngày 1 đêm | 12.888.000 | 18.795.000 | 27.924.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 944 | 3 chiều 2 đêm | 13.593.600 | 19.824.000 | 29.452.800 |
Thuê xe đi Long An
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Lức | 85 | 1 chiều | 1.224.000 | 1.785.000 | 2.652.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Hòa Hậu Nghĩa | 100 | 1 chiều | 1.440.000 | 2.100.000 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân An | 117 | 1 chiều | 1.684.800 | 2.457.000 | 3.650.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Huệ | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thạnh | 192 | 1 chiều | 2.764.800 | 4.032.000 | 5.990.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) Mộc Hóa Kiến Tường | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vĩnh Hưng | 285 | 1 chiều | 4.104.000 | 5.985.000 | 8.892.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hưng | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Hoá | 170 | 1 chiều | 2.448.000 | 3.570.000 | 5.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Đước | 85 | 1 chiều | 1.224.000 | 1.785.000 | 2.652.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giuộc | 61 | 1 chiều | 878.400 | 1.281.000 | 1.903.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Long An | 140 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.940.000 | 4.368.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Trụ | 115 | 1 chiều | 1.656.000 | 2.415.000 | 3.588.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thủ Thừa | 100 | 1 chiều | 1.440.000 | 2.100.000 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tâm Vu | 135 | 1 chiều | 1.944.000 | 2.835.000 | 4.212.000 |
Thuê xe đi Tiền Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Gò Công | 120 | 1 chiều | 1.728.000 | 2.520.000 | 3.744.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thành phố Mỹ Tho | 150 | 1 chiều | 2.160.000 | 3.150.000 | 4.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành, Tiền Giang | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Gạo | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cai Lậy | 190 | 1 chiều | 2.736.000 | 3.990.000 | 5.928.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Bè | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Thuận | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phước | 140 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.940.000 | 4.368.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Đông | 130 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.730.000 | 4.056.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Tây | 130 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.730.000 | 4.056.000 |
Thuê xe đi Bến Tre
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bến Tre | 180 | 1 chiều | 2.592.000 | 3.780.000 | 5.616.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giồng Trôm | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cồn Phụng | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Bến Tre | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Nam | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Bình Đại | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạch Phú | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Bắc | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Tri | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Lan Vương | 160 | 1 chiều | 2.304.000 | 3.360.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Hạ Thảo Bến Tre | 100 | 1 chiều | 1.440.000 | 2.100.000 | 3.120.000 |
Thuê xe đi Đồng Tháp
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Mân | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cao Lãnh | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thanh Bình | 340 | 1 chiều | 4.896.000 | 7.140.000 | 10.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Nông Tràm Chim | 340 | 1 chiều | 4.896.000 | 7.140.000 | 10.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồng Ngự | 360 | 1 chiều | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hồng | 360 | 1 chiều | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lai Vung | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lấp Vò | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Sa Đéc | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
Thuê xe đi Cần Thơ
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cần Thơ | 340 | 1 chiều | 4.896.000 | 7.140.000 | 10.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ô Môn | 380 | 1 chiều | 5.472.000 | 7.980.000 | 11.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cờ Đỏ | 410 | 1 chiều | 5.904.000 | 8.610.000 | 12.792.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Mỹ Khánh | 350 | 1 chiều | 5.040.000 | 7.350.000 | 10.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Vĩnh Thạch Cần Thơ | 380 | 1 chiều | 5.472.000 | 7.980.000 | 11.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phong Điền | 360 | 1 chiều | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Thốt Nốt | 380 | 1 chiều | 5.472.000 | 7.980.000 | 11.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thới Lai | 400 | 1 chiều | 5.760.000 | 8.400.000 | 12.480.000 |
Thuê xe đi Vĩnh Long
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Vĩnh Long | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Bình | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hồ | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Mang Thít | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Trà Ôn | 360 | 1 chiều | 5.184.000 | 7.560.000 | 11.232.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Liêm | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Minh | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Tân | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Vinh Sang Long Hồ | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
Thuê xe đi Trà Vinh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Trà Vinh | 280 | 1 chiều | 4.032.000 | 5.880.000 | 8.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Càng Long | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tiểu Cần | 320 | 1 chiều | 4.608.000 | 6.720.000 | 9.984.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trà Cú | 350 | 1 chiều | 5.040.000 | 7.350.000 | 10.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Duyên Hải | 380 | 1 chiều | 5.472.000 | 7.980.000 | 11.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) Cầu Kè | 300 | 1 chiều | 4.320.000 | 6.300.000 | 9.360.000 |
Thuê xe đi An Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 450 | 2 ngày 1 đêm | 6.480.000 | 9.450.000 | 14.040.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 215 | 1 chiều | 3.096.000 | 4.515.000 | 6.708.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 480 | 2 ngày 1 đêm | 6.912.000 | 10.080.000 | 14.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 255 | 1 chiều | 3.672.000 | 5.355.000 | 7.956.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 560 | 2 ngày 1 đêm | 8.064.000 | 11.760.000 | 17.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 262 | 1 chiều | 3.772.800 | 5.502.000 | 8.174.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 574 | 2 ngày 1 đêm | 8.265.600 | 12.054.000 | 17.908.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 450 | 2 ngày 1 đêm | 6.480.000 | 9.450.000 | 14.040.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 255 | 1 chiều | 3.672.000 | 5.355.000 | 7.956.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 560 | 2 ngày 1 đêm | 8.064.000 | 11.760.000 | 17.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 264 | 1 chiều | 3.801.600 | 5.544.000 | 8.236.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 578 | 2 ngày 1 đêm | 8.323.200 | 12.138.000 | 18.033.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 370 | 1 chiều | 5.328.000 | 7.770.000 | 11.544.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 790 | 2 ngày 1 đêm | 11.376.000 | 16.590.000 | 24.648.000 |
Thuê xe đi Kiên Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 530 | 2 ngày 1 đêm | 7.632.000 | 11.130.000 | 16.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 530 | 2 ngày 1 đêm | 7.632.000 | 11.130.000 | 16.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 240 | 1 chiều | 3.456.000 | 5.040.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 530 | 2 ngày 1 đêm | 7.632.000 | 11.130.000 | 16.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 272 | 1 chiều | 3.916.800 | 5.712.000 | 8.486.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 594 | 2 ngày 1 đêm | 8.553.600 | 12.474.000 | 18.532.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 287 | 1 chiều | 4.132.800 | 6.027.000 | 8.954.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 624 | 2 ngày 1 đêm | 8.985.600 | 13.104.000 | 19.468.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 325 | 1 chiều | 4.680.000 | 6.825.000 | 10.140.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 700 | 2 ngày 1 đêm | 10.080.000 | 14.700.000 | 21.840.000 |
Thuê xe đi Hậu Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 210 | 1 chiều | 3.024.000 | 4.410.000 | 6.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 460 | 2 ngày 1 đêm | 6.624.000 | 9.660.000 | 14.352.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 181 | 1 chiều | 2.606.400 | 3.801.000 | 5.647.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 412 | 2 ngày 1 đêm | 5.932.800 | 8.652.000 | 12.854.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 193 | 1 chiều | 2.779.200 | 4.053.000 | 6.021.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 436 | 2 ngày 1 đêm | 6.278.400 | 9.156.000 | 13.603.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 200 | 1 chiều | 2.880.000 | 4.200.000 | 6.240.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 450 | 2 ngày 1 đêm | 6.480.000 | 9.450.000 | 14.040.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 215 | 1 chiều | 3.096.000 | 4.515.000 | 6.708.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 480 | 2 ngày 1 đêm | 6.912.000 | 10.080.000 | 14.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 326 | 1 chiều | 4.694.400 | 6.846.000 | 10.171.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 702 | 2 ngày 1 đêm | 10.108.800 | 14.742.000 | 21.902.400 |
Thuê xe đi Sóc Trăng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 220 | 1 chiều | 3.168.000 | 4.620.000 | 6.864.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 490 | 2 ngày 1 đêm | 7.056.000 | 10.290.000 | 15.288.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 233 | 1 chiều | 3.355.200 | 4.893.000 | 7.269.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 516 | 2 ngày 1 đêm | 7.430.400 | 10.836.000 | 16.099.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 250 | 1 chiều | 3.600.000 | 5.250.000 | 7.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 550 | 2 ngày 1 đêm | 7.920.000 | 11.550.000 | 17.160.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 8.208.000 | 11.970.000 | 17.784.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 241 | 1 chiều | 3.470.400 | 5.061.000 | 7.519.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 532 | 2 ngày 1 đêm | 7.660.800 | 11.172.000 | 16.598.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 195 | 1 chiều | 2.808.000 | 4.095.000 | 6.084.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 440 | 2 ngày 1 đêm | 6.336.000 | 9.240.000 | 13.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 235 | 1 chiều | 3.384.000 | 4.935.000 | 7.332.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 520 | 2 ngày 1 đêm | 7.488.000 | 10.920.000 | 16.224.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 230 | 1 chiều | 3.312.000 | 4.830.000 | 7.176.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 510 | 2 ngày 1 đêm | 7.344.000 | 10.710.000 | 15.912.000 |
Thuê xe đi Bạc Liêu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 260 | 1 chiều | 3.744.000 | 5.460.000 | 8.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 8.208.000 | 11.970.000 | 17.784.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 291 | 1 chiều | 4.190.400 | 6.111.000 | 9.079.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 632 | 2 ngày 1 đêm | 9.100.800 | 13.272.000 | 19.718.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 394 | 1 chiều | 5.673.600 | 8.274.000 | 12.292.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 838 | 2 ngày 1 đêm | 12.067.200 | 17.598.000 | 26.145.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 600 | 1 chiều | 8.640.000 | 12.600.000 | 18.720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 1250 | 2 ngày 1 đêm | 18.000.000 | 26.250.000 | 39.000.000 |
Thuê xe đi Cà Mau
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 308 | 1 chiều | 4.435.200 | 6.468.000 | 9.609.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 666 | 2 ngày 1 đêm | 9.590.400 | 13.986.000 | 20.779.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 346 | 1 chiều | 4.982.400 | 7.266.000 | 10.795.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 742 | 2 ngày 1 đêm | 10.684.800 | 15.582.000 | 23.150.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 355 | 1 chiều | 5.112.000 | 7.455.000 | 11.076.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 760 | 2 ngày 1 đêm | 10.944.000 | 15.960.000 | 23.712.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 406 | 1 chiều | 5.846.400 | 8.526.000 | 12.667.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 862 | 2 ngày 1 đêm | 12.412.800 | 18.102.000 | 26.894.400 |
Giá nhóm xe lớn thay đổi theo số ngày lưu đêm và điểm dừng trong lịch trình, nên chúng tôi báo trực tiếp theo từng đoàn. Bạn gửi số khách, ngày đi và các điểm cần ghé, đội tư vấn phản hồi trong khoảng 10 phút.
Lưu ý:
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
Giá trên đã bao gồm các chi phí về xăng, dầu, cầu đường, wi-fi, nước uống và chi phí lái xe tự túc
Giá trên không bao gồm vé tham quan, chi phí ăn uống, chi phí cá nhân và hướng dẫn viên.
Bảng giá không áp dụng cho ngày lễ, tết và chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0934 189 301 để được hỗ trợ, báo giá chính xác.
2. Bảng báo giá thuê xe 4-7 tự lái quận 2
Bên cạnh dịch vụ thuê xe có tài xế, Sài Gòn Xuân Phát còn cho thuê xe tự lái quận 2 với các mẫu 4 chỗ và 7 chỗ đời mới, kiểm tra kỹ trước mỗi lượt bàn giao. Khi sử dụng dịch vụ này, bạn có không gian riêng tư và trải nghiệm lái xe thoải mái, đổi lại thì tiền xăng dầu, phí trạm và phí vệ sinh do bạn tự lo.
Điều kiện đi kèm cũng cần nói rõ: người thuê phải có bằng B2 còn hạn và ít nhất 1 năm kinh nghiệm cầm lái. Đây là mức tối thiểu để bảo hiểm vật chất của xe còn hiệu lực khi có sự cố.
| Thương hiệu | Giá tiền (VNĐ) | Số chỗ | Thời gian thuê |
|---|---|---|---|
| Toyota Vios tự động | 700.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Hyundai Accent | 750.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Honda Civic | 800.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Honda City tự động | 850.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Camry 2.5Q | 1.000.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Mercedes E200 | 3.500.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Mitsubishi Xpander | 800.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Innova 2023 | 900.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Innova 2024 | 1.000.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| KIA Carnival | 3.500.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Fortuner | 1.200.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
Lưu ý:
- Giá trên bao gồm xe giao tại khách sạn trung tâm thành phố.
- Nếu bạn thuê 1 hoặc 2 ngày bạn sẽ phải đến trụ sở công ty chúng tôi để nhận xe. Nếu thuê xe 1 ngày phụ thu 1 chiều giao 100,000 VNĐ/ lượt.
- Nếu thuê xe tự lái từ 2 ngày trở lên, bạn sẽ được miễn phí phụ thu.
- Thời gian giao: 21h00 – nhận xe 21h00 hôm sau.
- Giá thuê đã bao gồm xe và bảo hiểm 2 chiều. Yêu cầu cọc 20,000,000 VNĐ (hai mươi triệu đồng hoặc 01 xe máy tương đương giá trị).
- Xem thêm điều khoản cho thuê tự lái tại đây.
Bên trên là giá dịch vụ cho thuê xe du lịch giá rẻ tại quận 2 trong 1 ngày, nếu bạn muốn biết thêm giá thuê nhiều ngày thì hãy liên hệ với chúng tôi qua các số điện thoại 0934 189 301 để đơn vị báo ngay bảng giá mới nhất cho bạn nhé!
II. Các dòng xe du lịch cho thuê quận 2 giá rẻ
Khi đi thuê xe du lịch, không riêng khu Đông mà ở đâu cũng vậy, bạn sẽ đứng trước khá nhiều lựa chọn từ 4 chỗ, 7 chỗ cho tới 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ và dòng Limousine. Mỗi loại có mẫu mã, mức tiện nghi và khoảng giá riêng, tùy số khách và ngân sách mà chọn cho hợp.
Dưới đây là các dòng xe Sài Gòn Xuân Phát đang khai thác trong dịch vụ cho thuê xe du lịch tại quận 2, mời bạn tham khảo.
1. Cho thuê xe 4 chỗ quận 2
Xe 4 chỗ là loại ô tô cỡ nhỏ, chở khoảng 2 tới 4 khách, có nhiều mẫu từ các thương hiệu lớn. Dòng này luồn lách trong phố đông khá dễ nhờ kích thước gọn, lại tiết kiệm nhiên liệu, nên giá thuê loại 4 chỗ rẻ hơn hẳn các loại còn lại. Với chuyến đưa đón sân bay hoặc đi công tác một mình, đây là lựa chọn hợp lý nhất.


Tại đây đang cho thuê xe quận 2 với các mẫu 4 chỗ gồm Hyundai Accent 2023, VinFast Fadil 2023, Mercedes E200 2023, Toyota Camry 2.5Q 2024, Toyota Raize 2024 và Toyota Vios 2024. Bạn xem chi tiết từng xe tại danh mục 4 chỗ.
2. Cho thuê xe 7 chỗ quận 2
Loại 7 chỗ có kích thước không lớn hơn nhiều so với xe nhỏ, nhưng khoang trong rộng và chở tối đa 7 khách, nên nhiều gia đình và nhóm bạn chọn khi thuê xe tại quận 2. Kiểu dáng hiện nay đa dạng, gầm cao hơn, khách ngồi hàng sau ít bị say xe khi chạy đường dài.


Khi bạn đi thuê xe 7 chỗ quận 2 tại Sài Gòn Xuân Phát, bạn sẽ phân vân khá lâu vì chúng tôi có rất nhiều loại xe 7 chỗ đời mới với nhiều tính năng và tiện nghi. Đó là Carnival KIA 2024, Toyota Fortuner 2023, Ford Everest 2024, Mux Isuzu 2023, Pajero Sport Mitsubishi 2024, Toyota Avanza MPV 2023, Kia Sedona 2024,Toyota Veloz 2023,….Bạn có thể tham khảo thêm tại đây.
3. Cho thuê xe 16 chỗ quận 2
Xe 16 chỗ là dòng xe khách cỡ lớn, có thể chở khoảng 10-16 người và thường là sự lựa chọn của những gia đình đông người hoặc các tổ chức có nhu cầu đi du lịch hay công tác. Không gian bên trong rộng rãi, gầm xe cao, động cơ mạnh mẽ, có nhiều tiện nghi… là một số ưu điểm nổi bật thu hút khách hàng đi thuê xe quận 2.


Sài Gòn Xuân Phát cung cấp dịch vụ thuê xe 16 chỗ tại quận 2 TPHCM với nhiều mẫu mã như là Ford Transit 2024, Hyundai Solati 2023, Mer Sprinter 2023, Toyota Hiace 2024,…Bạn có thể xem chi tiết các mẫu xe 16 chỗ của chúng tôi tại đây.
4. Cho thuê xe 29 chỗ quận 2
Xe 29 chỗ cũng là dòng xe khách có không gian lớn và rộng chứa được tối đa 29 người, ghế ngồi có thể ngả ra sau, có đầy đủ mọi tiện nghi như TV, tủ lạnh, máy điều hòa, Wifi,…Đây luôn là một trong những dòng xe được nhiều khách lựa chọn để đi du lịch khi tìm đến công ty cho thuê xe quận 2 như Sài Gòn Xuân Phát.


Hyundai County 2024, Universe Haeco 2024, Samco Felix 2023, Samco Allergo 2024, Thaco 2023,…là một số loại xe 29 chỗ mà chúng tôi đang cung cấp hiện nay, để xem rõ hơn những mẫu xe này thì bạn có thể xem tại đây.
5. Cho thuê xe 45 chỗ quận 2
Xe 45 chỗ hiện đang được xem là dòng xe khách lớn nhất bởi nó có thể chở được đến 45 hành khách cùng một lúc. Không chỉ có chỗ ngồi thoải mái, dòng xe này còn có khoang hành lý khá to, trần xe cao không mang đến sự bí bách khi đi đường dài, tủ lạnh tiện nghi, hệ thống điều hòa mới, cửa điện tự động,…


Khi bạn đi thuê xe du lịch 45 chỗ tại quận 2 ở Sài Gòn Xuân Phát thì bạn có thể cân nhắc lựa chọn một trong các mẫu xe sau: Hyundai Noble 2024, Thaco Universe 2023, Hyundai Aero Space 2023, Thaco Bluesky 120S 2024, Universe Samco Wenda 2023,…Tham khảo thêm các mẫu xe 45 chỗ tại đây.
6. Cho thuê xe 9-12-19 chỗ Limousine
Xe Limousine đã quá nổi tiếng với nội thất sang trọng, cao cấp với những thiết kế tinh tế, thanh lịch. Khi bạn đã quyết định thuê xe quận 2 với dòng xe Limousine thì bạn sẽ không bao giờ hối hận bởi mọi thứ đều cực kỳ tiện nghi như là ghế ngồi có massage, có thể bật ngả ra sau, màn hình cảm ứng, đèn đọc sách, hệ thống âm thanh tân tiến, tủ lạnh, wifi, cổng sạc USB,….


Tại Sài Gòn Xuân Phát, chúng tôi cho thuê xe du lịch tại Quận 2 giá rẻ với chủ yếu 3 loại xe Limousine, đó là xe Limousine 9 chỗ, xe Limousine 12 chỗ và xe Limousine FUSO 19 chỗ.
III. Thủ tục và quy trình đặt xe
1. Giấy tờ cần chuẩn bị khi tự lái
Thủ tục thuê xe ô tô tự lái khá gọn. Giấy tờ cần chuẩn bị gồm căn cước công dân, bằng lái còn hạn và giấy tờ chứng minh nơi cư trú. Khách nước ngoài cần thêm hộ chiếu, thị thực còn hạn và bằng lái đã cấp đổi tại Việt Nam. Tài sản đảm bảo nhận theo một trong hai hình thức là cọc 20.000.000 VNĐ hoặc một xe máy chính chủ tương đương giá trị.
Hợp đồng ghi rõ số km miễn phí mỗi ngày và mức tính thêm cho phần vượt, cùng nguyên tắc nhiên liệu nhận đầy bình thì bàn giao lại đầy bình. Bạn nên đọc kỹ hai mục này trước khi ký.
2. Quy trình đặt xe bốn bước
Bước một, bạn gọi hotline hoặc nhắn Zalo, báo loại xe, ngày giờ và lộ trình. Nhân viên tư vấn xe phù hợp với nhu cầu rồi gửi báo giá.
Bước hai, hai bên thống nhất giá và ký hợp đồng, ký trực tiếp tại văn phòng hoặc gửi bản mềm đều được, kèm đặt cọc giữ xe.
Bước ba, nhân viên giao xe tận địa chỉ đã hẹn. Cả hai cùng kiểm tra kỹ tình trạng xe, chụp bốn góc, đọc số công tơ mét và ghi mức nhiên liệu vào biên bản. Biên bản này đảm bảo quá trình thuê xe minh bạch và giúp tránh tranh cãi khi trả xe.
Bước bốn, kết thúc hành trình thì đối chiếu biên bản và thanh toán phần còn lại. Cọc hoàn ngay trong ngày nếu xe không phát sinh hư hỏng.
Xem thêm: Hướng Dẫn Đặt Xe
IV. Vì sao nên đặt xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ quận 2 của Sài Gòn Xuân Phát?
Sài Gòn Xuân Phát đã và đang làm tốt vai trò cung cấp dịch vụ thuê xe du lịch giá rẻ tại quận 2, đảm bảo chất lượng và uy tín mà khách hàng vẫn luôn tin tưởng. Đến với chúng tôi, bạn sẽ được:
- Thuê xe quận 2 với mức giá ưu đãi nhờ chương trình khuyến mãi hàng tháng từ 10% tới 20%.
- Sử dụng những mẫu xe đời mới từ 2024 tới 2026 của Mercedes, Toyota, VinFast, KIA, Ford và Mitsubishi.
- Cung cấp nhiều dòng xe từ 4 chỗ đến 45 chỗ và nhóm Limousine.
- An toàn suốt hành trình vì xe được kiểm tra, bảo dưỡng kỹ từ động cơ tới trang thiết bị bên trong.
- Xe chất lượng, vệ sinh ngay sau mỗi lượt khách, không mùi lạ.
- Hợp đồng rõ ràng, nêu cụ thể phí đền bù khi hư hỏng, phí bảo hiểm và phí phát sinh nếu chạy quá giờ.
- Thủ tục linh hoạt, đặt trực tiếp tại công ty hoặc đặt trực tuyến đều được.
- Xuất hóa đơn VAT khi khách hàng yêu cầu.
Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Sài Gòn Xuân Phát.
- Địa chỉ: 497/6A Phan Văn Trị, Phường 5, Gò Vấp Hồ Chí Minh, Việt nam.
- Điện thoại: 0934189301
- Email: sales@thuexelimousines.com
- Website: https://thuexelimousines.com.vn
- Hướng dẫn đăng ký thuê xe: Link
V. Câu hỏi thường gặp khi thuê xe quận 2
Thuê xe tự lái tại quận 2 bắt buộc cọc tiền mặt không?
Không. Bạn có thể thay bằng một xe máy chính chủ kèm giấy tờ bản chính, giá trị tương đương mức cọc 20.000.000 VNĐ.
Người nước ngoài thuê được xe tự lái không?
Được, với điều kiện bằng lái đã cấp đổi sang giấy phép Việt Nam. Chưa cấp đổi thì bạn chọn xe kèm tài xế.
Thuê xe quận 2 theo giờ có được không?
Được. Gói phổ biến là 4 giờ với 40km, hợp cho việc đưa đón sân bay hoặc dự sự kiện trong ngày.
Giao xe tận nơi mất bao lâu?
Trong giờ hành chính và quãng đường dưới 8km, đội điều phối thường thu xếp được trong khoảng 45 phút.
Đi Vũng Tàu hoặc Đà Lạt thì tài xế ăn nghỉ ai chịu?
Chi phí ăn nghỉ của tài xế đã nằm trong giá trọn gói ở bảng trên, bạn không phải trả thêm khoản này.
Hy vọng bảng giá và các thông tin vừa chia sẻ giúp bạn hình dung rõ chi phí thuê xe quận 2 trong năm 2026. Còn phân vân giữa vài đơn vị, bạn cứ gọi 0934 189 301 để chúng tôi tính giúp lộ trình cụ thể rồi so sánh cho dễ.
Bạn đang tìm kiếm phương tiện di chuyển sang trọng và tiện nghi cho chuyến đi sắp tới? Hãy để chúng tôi mang đến cho bạn trải nghiệm hoàn hảo với dịch vụ thuê xe đẳng cấp. 🌟 Tiện Nghi Sang Trọng: 🌟 Dịch Vụ Chuyên Nghiệp: Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm dịch vụ limousine sang trọng nhất! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và đặt xe. CÔNG TY TNHH TMDV SÀI GÒN XUÂN PHÁT
497/6A Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
6 Thanh Lương 16 Khu Đảo 2, Phường Hoà Xuân, TP. Đà Nẵng
6-22 Minh Mạng, Phường Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc.
0944 127 017 CHAT ZALO 0934 189 301 CHAT ZALO
sales.thuexelimousines@gmail.com
thông tin đặt xe online
Tôi có niềm đam mê về du lịch và đã trải qua hơn 10 năm kinh nghiệm lĩnh vực thuê xe


