Xem ngay bảng giá thuê xe Quận 2 mới nhất trong năm 2026 của Sài Gòn Xuân Phát, cam kết giá ưu đãi, xe đời mới 2024-2026 100%!
Hình thức thuê xe để đi du lịch hay công tác đã trở thành một dịch vụ được ưa chuộng trong mấy năm trở lại đây bởi vì sự tiện lợi mà nó mang đến cho người quá tuyệt vời, chẳng hạn như tiết kiệm tiền, thời gian, an toàn…
Tuy nhiên, để tìm được chỗ cho thuê xe du lịch tại Quận 2 giá rẻ thì lại là vấn đề nan giải đối với nhiều người bởi có khá nhiều trường hợp lừa đảo. Bài viết ngày hôm nay sẽ giúp bạn cập nhật được giá thuê xe quận 2 mới nhất 2024 cũng như gợi ý cho bạn địa điểm thuê xe đáng tin cậy, cùng xem nhé!
I. Bảng giá thuê xe tại quận 2 tại Hồ Chí Minh
Giá thuê xe du lịch quận 2 ở mỗi công ty hay đơn vị cho thuê xe đều sẽ không giống nhau, bởi mỗi nơi sẽ có các chương trình ưu đãi, loại xe khác nhau. Vậy nên trước khi quyết định thuê xe ở chỗ nào thì nên tham khảo bảng giá ở các đơn vị uy tín rồi so sánh chúng với nhau để tìm được chỗ có giá phù hợp với bạn.
Sài Gòn Xuân Phát đã tổng hợp các bảng giá cho thuê xe du lịch tại quận 2 ngay dưới đây, mời bạn tham khảo.
1. Bảng báo giá thuê xe 4-7 chỗ quận 2
Xe ô tô 4-7 chỗ thuộc dòng xe ô tô cỡ nhỏ, không gian vừa đủ chứa được khoảng 3-4 người (xe 4 chỗ) và 4-7 người (xe 7 chỗ). Mỗi loại xe đều đa dạng kiểu dáng từ mạnh mẽ, thể thao cho đến thanh lịch, tinh tế với nhiều màu sắc và tính năng hiện đại.
Là dòng xe nhỏ gọn nên giá thuê xe tại quận 2 của các loại xe này sẽ không quá đắt, bạn có thể tham khảo bảng giá dưới đây. Lưu ý quận 2 (thành phố Thủ Đức cũ) sau khi sáp nhập tỉnh từ ngày 1/7/2025, quận 2 hiện tại có 5 phường: Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền.
Bảng giá thuê xe 4 chỗ tại quận 2
Bảng giá thuê xe tại nội thành Sài Gòn
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Đón sân bay – khách sạn trung tâm | 10 | 1 chiều | 350.000 | 450.000 |
| Tham quan TP. Hố Chí Minh (100 ) 9 tiếng | 100 | 1 chiều | 1.500.000 | 1.800.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Củ Chi | 100 | 1 chiều | 1.800.000 | 2.300.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giờ 1 chiều | 110 | 1 chiều | 1.600.000 | 2.000.000 |
Bảng giá thuê xe đi Vũng Tàu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Tàu | 250 | 2N1Đ | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuyên Mộc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Mỹ Đại Tòng Lâm | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thành | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Cốc | 280 | 2N1Đ | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bà Rịa | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồ Tràm | 280 | 2N1Đ | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Châu | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngãi Giao Châu Đức | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải Dinh Cô | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hải | 250 | 2N1Đ | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hodata Bình Châu Resort | 300 | 2N1Đ | 2.550.000 | 2.880.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bình Dương
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dĩ An | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Khu du lịch Thủy Châu | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Thủ Dầu 1 | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KCN VSIP 1 và 2 | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP mới Bình Dương | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) thuê xe du lịch tại Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đại Nam | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Uyên | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Cát | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phú Giáo | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bàu Bàng | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dầu Tiếng | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Đại Nam | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bàng | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dương Minh Châu | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cửa Khẩu Mộc Bài | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Dầu | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu thành Tây Ninh | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tòa thánh Tây Ninh | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Bà Đen | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Gò Kén | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu Đồng Pan | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Biên Xa Mát | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hoa Hòa Thành | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
Bảng giá thuê xe đi Đồng Nai
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Biên Hòa | 75 | 1 chiều | 637.500 | 720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhơn Trạch | 95 | 1 chiều | 807.500 | 912.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Làng Tre Việt | 70 | 1 chiều | 595.000 | 672.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Chứa Chan Gia Lào | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Thành | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trảng Bom | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Xuân Lộc | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trị An | 125 | 1 chiều | 1.062.500 | 1.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Khánh | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thống Nhất – Dầu Giây | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cẩm Mỹ | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Định Quán | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phú Phương Lâm | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nam Cát Tiên | 400 | 2N1Đ | 3.400.000 | 3.840.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thác Giang Điền | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Núi Cúi | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Bửu Long, Biên Hòa | 60 | 1 chiều | 510.000 | 576.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Thác Đá Hàn | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hàm Tân | 147 | 1 chiều | 1.249.500 | 1.411.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi | 350 | 2 ngày 1 đêm | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Dinh Thầy Thím | 316 | 1 chiều | 2.686.000 | 3.033.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 313 | 1 chiều | 2.660.500 | 3.004.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 345 | 1 chiều | 2.932.500 | 3.312.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Phan Thiết | 395 | 2 ngày 1 đêm | 3.357.500 | 3.792.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Rơm | 445 | 2 ngày 1 đêm | 3.782.500 | 4.272.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 375 | 1 chiều | 3.187.500 | 3.600.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kê Gà | 190 | 2 ngày 1 đêm | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tà Cú | 125 | 1 chiều | 1.062.500 | 1.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Né | 200 | 2 ngày 1 đêm | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 310 | 1 chiều | 2.635.000 | 2.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Cocobeach Camp | 360 | 2 ngày 1 đêm | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lagi Biển Cam Bình | 370 | 2 ngày 1 đêm | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cổ Thạch | 610 | 3 chiều 2 đêm | 5.185.000 | 5.856.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Linh | 310 | 2 ngày 1 đêm | 2.635.000 | 2.976.000 |
Bảng giá thuê xe đi Lâm Đồng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 310 | 1 chiều | 2.635.000 | 2.976.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Madagui | 360 | 2 ngày 1 đêm | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 430 | 2 ngày 1 đêm | 3.655.000 | 4.128.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bảo Lộc | 480 | 3 chiều 2 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 550 | 2 ngày 1 đêm | 4.675.000 | 5.280.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Di Linh | 600 | 3 chiều 2 đêm | 5.100.000 | 5.760.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 270 | 1 chiều | 2.295.000 | 2.592.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 580 | 2 ngày 1 đêm | 4.930.000 | 5.568.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Trọng | 630 | 3 chiều 2 đêm | 5.355.000 | 6.048.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 375 | 1 chiều | 3.187.500 | 3.600.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 730 | 2 ngày 1 đêm | 6.205.000 | 7.008.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đơn Dương | 780 | 3 chiều 2 đêm | 6.630.000 | 7.488.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 325 | 1 chiều | 2.762.500 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 700 | 2 ngày 1 đêm | 5.950.000 | 6.720.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đà Lạt | 750 | 3 chiều 2 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
Bảng giá thuê xe đi Khánh Hòa
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 400 | 1 chiều | 3.400.000 | 3.840.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Trang | 900 | 3 chiều 2 đêm | 7.650.000 | 8.640.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 370 | 1 chiều | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cam Ranh | 790 | 2 ngày 1 đêm | 6.715.000 | 7.584.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 750 | 2 ngày 1 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Ba | 800 | 3 chiều 2 đêm | 6.800.000 | 7.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 750 | 2 ngày 1 đêm | 6.375.000 | 7.200.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đảo Bình Hưng | 800 | 3 chiều 2 đêm | 6.800.000 | 7.680.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 435 | 1 chiều | 3.697.500 | 4.176.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 895 | 2 ngày 1 đêm | 7.607.500 | 8.592.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ninh Hòa | 944 | 3 chiều 2 đêm | 8.024.000 | 9.062.400 |
Bảng giá thuê xe đi Long An
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bến Lức | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Hòa Hậu Nghĩa | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân An | 117 | 1 chiều | 994.500 | 1.123.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Đức Huệ | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Thạnh | 192 | 1 chiều | 1.632.000 | 1.843.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) Mộc Hóa Kiến Tường | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vĩnh Hưng | 285 | 1 chiều | 2.422.500 | 2.736.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hưng | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Hoá | 170 | 1 chiều | 1.445.000 | 1.632.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Đước | 85 | 1 chiều | 722.500 | 816.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cần Giuộc | 61 | 1 chiều | 518.500 | 585.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Long An | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Trụ | 115 | 1 chiều | 977.500 | 1.104.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thủ Thừa | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tâm Vu | 135 | 1 chiều | 1.147.500 | 1.296.000 |
Bảng giá thuê xe đi Tiền Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Gò Công | 120 | 1 chiều | 1.020.000 | 1.152.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thành phố Mỹ Tho | 150 | 1 chiều | 1.275.000 | 1.440.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành, Tiền Giang | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Gạo | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cai Lậy | 190 | 1 chiều | 1.615.000 | 1.824.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Bè | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Thuận | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Phước | 140 | 1 chiều | 1.190.000 | 1.344.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Đông | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Gò Công Tây | 130 | 1 chiều | 1.105.000 | 1.248.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bến Tre
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bến Tre | 180 | 1 chiều | 1.530.000 | 1.728.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giồng Trôm | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cồn Phụng | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Thành Bến Tre | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Nam | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Bình Đại | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạch Phú | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỏ Cày Bắc | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Tri | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Lan Vương | 160 | 1 chiều | 1.360.000 | 1.536.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Hạ Thảo Bến Tre | 100 | 1 chiều | 850.000 | 960.000 |
Bảng giá thuê xe đi Đồng Tháp
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ An Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nha Mân | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cao Lãnh | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thanh Bình | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Nông Tràm Chim | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hồng Ngự | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hồng | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lai Vung | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tháp Mười | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Lấp Vò | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Sa Đéc | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
Bảng giá thuê xe đi Cần Thơ
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cần Thơ | 340 | 1 chiều | 2.890.000 | 3.264.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ô Môn | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cờ Đỏ | 410 | 1 chiều | 3.485.000 | 3.936.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Mỹ Khánh | 350 | 1 chiều | 2.975.000 | 3.360.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Vĩnh Thạch Cần Thơ | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phong Điền | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Thốt Nốt | 380 | 1 chiều | 3.230.000 | 3.648.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thới Lai | 400 | 1 chiều | 3.400.000 | 3.840.000 |
Bảng giá thuê xe đi Vĩnh Long
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Vĩnh Long | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tam Bình | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Hồ | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Mang Thít | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Trà Ôn | 360 | 1 chiều | 3.060.000 | 3.456.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Vũng Liêm | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Minh | 320 | 1 chiều | 2.720.000 | 3.072.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Bình Tân | 300 | 1 chiều | 2.550.000 | 2.880.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi KDL Vinh Sang Long Hồ | 280 | 1 chiều | 2.380.000 | 2.688.000 |
Bảng giá thuê xe đi An Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Xuyên | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 215 | 1 chiều | 1.827.500 | 2.064.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Châu | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 255 | 1 chiều | 2.167.500 | 2.448.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tri Tôn | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 262 | 1 chiều | 2.227.000 | 2.515.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Núi Cấm Tịnh Biên | 574 | 2 ngày 1 đêm | 4.879.000 | 5.510.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chợ Mới | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 255 | 1 chiều | 2.167.500 | 2.448.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Chùa Bà Châu Đốc | 560 | 2 ngày 1 đêm | 4.760.000 | 5.376.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 264 | 1 chiều | 2.244.000 | 2.534.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ba Chúc | 578 | 2 ngày 1 đêm | 4.913.000 | 5.548.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 370 | 1 chiều | 3.145.000 | 3.552.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Châu Đốc – Cần Thơ | 790 | 2 ngày 1 đêm | 6.715.000 | 7.584.000 |
Bảng giá thuê xe đi Kiên Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tân Hiệp Kiên Giang | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi du lịch đi TP Rạch Giá | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 240 | 1 chiều | 2.040.000 | 2.304.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Rạch Sỏi | 530 | 2 ngày 1 đêm | 4.505.000 | 5.088.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 272 | 1 chiều | 2.312.000 | 2.611.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hòn Đất | 594 | 2 ngày 1 đêm | 5.049.000 | 5.702.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 287 | 1 chiều | 2.439.500 | 2.755.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi U Minh Thượng | 624 | 2 ngày 1 đêm | 5.304.000 | 5.990.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 325 | 1 chiều | 2.762.500 | 3.120.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 700 | 2 ngày 1 đêm | 5.950.000 | 6.720.000 |
Bảng giá thuê xe đi Hậu Giang
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 210 | 1 chiều | 1.785.000 | 2.016.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Tp Vị Thanh | 460 | 2 ngày 1 đêm | 3.910.000 | 4.416.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 181 | 1 chiều | 1.538.500 | 1.737.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Ba Cái Tắc | 412 | 2 ngày 1 đêm | 3.502.000 | 3.955.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 193 | 1 chiều | 1.640.500 | 1.852.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 436 | 2 ngày 1 đêm | 3.706.000 | 4.185.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 200 | 1 chiều | 1.700.000 | 1.920.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Phụng Hiệp Cây Dương | 450 | 2 ngày 1 đêm | 3.825.000 | 4.320.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 215 | 1 chiều | 1.827.500 | 2.064.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Mỹ | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.080.000 | 4.608.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 326 | 1 chiều | 2.771.000 | 3.129.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) xe đi Hà Tiên | 702 | 2 ngày 1 đêm | 5.967.000 | 6.739.200 |
Bảng giá thuê xe đi Sóc Trăng
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 220 | 1 chiều | 1.870.000 | 2.112.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Sóc Trăng | 490 | 2 ngày 1 đêm | 4.165.000 | 4.704.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 233 | 1 chiều | 1.980.500 | 2.236.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Long Phú | 516 | 2 ngày 1 đêm | 4.386.000 | 4.953.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 250 | 1 chiều | 2.125.000 | 2.400.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thạnh Trị | 550 | 2 ngày 1 đêm | 4.675.000 | 5.280.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Thị xã Vĩnh Châu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 4.845.000 | 5.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 241 | 1 chiều | 2.048.500 | 2.313.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Trần Đề | 532 | 2 ngày 1 đêm | 4.522.000 | 5.107.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 195 | 1 chiều | 1.657.500 | 1.872.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Kế Sách | 440 | 2 ngày 1 đêm | 3.740.000 | 4.224.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 235 | 1 chiều | 1.997.500 | 2.256.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Ngã Năm | 520 | 2 ngày 1 đêm | 4.420.000 | 4.992.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 230 | 1 chiều | 1.955.000 | 2.208.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mỹ Xuyên | 510 | 2 ngày 1 đêm | 4.335.000 | 4.896.000 |
Bảng giá thuê xe đi Bạc Liêu
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 260 | 1 chiều | 2.210.000 | 2.496.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Bạc Liêu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 4.845.000 | 5.472.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 291 | 1 chiều | 2.473.500 | 2.793.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 632 | 2 ngày 1 đêm | 5.372.000 | 6.067.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 394 | 1 chiều | 3.349.000 | 3.782.400 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 838 | 2 ngày 1 đêm | 7.123.000 | 8.044.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 600 | 1 chiều | 5.100.000 | 5.760.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Giá Rai | 1250 | 2 ngày 1 đêm | 10.625.000 | 12.000.000 |
Bảng giá thuê xe đi Cà Mau
| Lịch trình | Số km | Thời gian thuê | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 308 | 1 chiều | 2.618.000 | 2.956.800 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi TP Cà Mau | 666 | 2 ngày 1 đêm | 5.661.000 | 6.393.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 346 | 1 chiều | 2.941.000 | 3.321.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 742 | 2 ngày 1 đêm | 6.307.000 | 7.123.200 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 355 | 1 chiều | 3.017.500 | 3.408.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Năm Căn | 760 | 2 ngày 1 đêm | 6.460.000 | 7.296.000 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 406 | 1 chiều | 3.451.000 | 3.897.600 |
| Quận 2 (Phường An Khánh, Phường Bình Trưng, Phường Cát Lái, Phường An Phú, Phường Thảo Điền) đi Mũi Cà Mau | 862 | 2 ngày 1 đêm | 7.327.000 | 8.275.200 |
Lưu ý:
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
Giá trên đã bao gồm các chi phí về xăng, dầu, cầu đường, wi-fi, nước uống và chi phí lái xe tự túc
Giá trên không bao gồm vé tham quan, chi phí ăn uống, chi phí cá nhân và hướng dẫn viên.
Bảng giá không áp dụng cho ngày lễ, tết và chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0934 189 301 để được hỗ trợ, báo giá chính xác.
Xem thêm: Dịch vụ thuê xe Hồ Chí Minh giá rẻ 2024
3. Bảng báo giá thuê xe 4-7 tự lái quận 2
Bên cạnh dịch vụ thuê xe có tài xế quận 2 nói riêng thì Sài Gòn Xuân Phát còn cho thuê xe du lịch Hồ Chí Minh nói chung với mức giá ưu đãi hấp dẫn vô cùng. Song song đó thì chúng tôi còn cho thuê xe tự lái quận 2 với những mẫu xe 4-7 chỗ đời mới, được kiểm tra kỹ lưỡng với giá rẻ bất ngờ.
Khi sử dụng dịch vụ này, bạn sẽ có được không gian riêng tư tuyệt đối, tự bạn sẽ xử lý hết mọi thứ trên hành trình di chuyển như là tiền xăng dầu, tiền xe, tiền qua trạm thu phí, tiền vệ sinh,…. Ngoài ra thì bạn cũng cần phải đảm bảo là bạn đã có kinh nghiệm ít nhất 1 năm, có bằng B2 đạt chuẩn và tuân theo mọi quy tắc khi tham gia giao thông đường bộ.
Bảng giá thuê xe 4-7 tự lái quận 2
| Thương hiệu | Giá tiền (VNĐ) | Số chỗ | Thời gian thuê |
| Toyota Vios – Tự động | 500.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Mercedes E200 | 1.500.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Honda Civic | 600.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Huyndai Accent | 550.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Camry 2.5Q | 800.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Honda City – Tự Động | 750.000 | 4 chỗ | 1 ngày |
| Xpander Mitsubishi | 900.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| KIA | 1.000.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Fortuner | 1.200.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Innova 2023 | 900.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
| Toyota Innova 2024 | 1.000.000 | 7 chỗ | 1 ngày |
Lưu ý:
- Giá trên bao gồm xe giao tại khách sạn trung tâm thành phố.
- Nếu bạn thuê 1 hoặc 2 ngày bạn sẽ phải đến trụ sở công ty chúng tôi để nhận xe. Nếu thuê xe 1 ngày phụ thu 1 chiều giao 100,000 VNĐ/ lượt.
- Nếu thuê xe tự lái từ 2 ngày trở lên, bạn sẽ được miễn phí phụ thu.
- Thời gian giao: 21h00 – nhận xe 21h00 hôm sau.
- Giá thuê đã bao gồm xe và bảo hiểm 2 chiều. Yêu cầu cọc 20,000,000 VNĐ (hai mươi triệu đồng hoặc 01 xe máy tương đương giá trị).
- Xem thêm điều khoản cho thuê tự lái tại đây.
Bên trên là giá dịch vụ cho thuê xe du lịch giá rẻ tại quận 2 trong 1 ngày, nếu bạn muốn biết thêm giá thuê nhiều ngày thì hãy liên hệ với chúng tôi qua các số điện thoại 0934 189 301 Zalo – 058 44 33 474 Zalo – 0963 218 551 Zalo để đơn vị báo ngay bảng giá mới nhất cho bạn nhé!
II. Các dòng xe du lịch cho thuê quận 2 giá rẻ
Có thể bạn đã biết, khi đi thuê xe du lịch không chỉ ở quận 2 mà còn ở những nơi khác thì bạn sẽ có rất nhiều sự lựa chọn từ xe 4 chỗ, xe 7 chỗ cho đến xe 16 chỗ, xe 29 chỗ, xe 45 chỗ và xe Limousine sang chảnh. Tùy theo nhu cầu của cá nhân mà bạn có thể chọn sao cho phù hợp với sở thích cũng như điều kiện tài chính.
Mỗi dòng xe sẽ có rất nhiều mẫu mã, màu sắc và ưu nhược điểm khác nhau, có loại thì giá thuê bình dân, có loại thì giá thuê tương đối cao. Dưới đây sẽ liệt kê một số mẫu xe mà Sài Gòn Xuân Phát – đơn vị cho thuê xe du lịch tại quận 2 giá rẻ HCM, mời bạn tham khảo.
1. Cho thuê xe 4 chỗ quận 2
Xe 4 chỗ là một loại xe ô tô cỡ nhỏ, sẽ chứa được khoảng 2-4 hành khách, có nhiều mẫu mã đến từ các thương hiệu lớn mà bạn có thể lựa chọn. Bên cạnh đó thì dòng xe này có thể di chuyển khá dễ dàng trong thành thị đông đúc vì kích thước không lớn, giúp tiết kiệm nhiều nhiên liệu góp phần bảo vệ môi trường và đặt biệt là giá thuê xe 4 chỗ tại quận 2 rẻ hơn các loại xe khác.


Tại Sài Gòn Xuân Phát đang cho thuê xe quận 2 với những mẫu xe 4 chỗ sau: Hyundai Accent 2023, VinFast Fadil 2023, Mercedes E200 2023, Toyota Camry 2.5 Q 2024, Toyota Raize 2024, Toyota Vios 2024,…Bạn có thể xem chi tiết các dòng xe này tại đây.
2. Cho thuê xe 7 chỗ quận 2
Xe 7 chỗ cũng là một loại xe hơi có kích thước nhỏ như xe 4 chỗ vậy, thế nhưng không gian lại lớn hơn, số lượng hành khách ngồi được tối đa là 7 người nên được nhiều gia đình, nhóm bạn lựa chọn khi thuê xe tại quận 2. Hiện nay, dòng xe này cũng có nhiều kiểu dáng mới lạ, màu sắc bắt mắt, động cơ hiện đại, hành khách cũng thấy thoải mái và ít bị say xe hơn.


Khi bạn đi thuê xe 7 chỗ quận 2 tại Sài Gòn Xuân Phát, bạn sẽ phân vân khá lâu vì chúng tôi có rất nhiều loại xe 7 chỗ đời mới với nhiều tính năng và tiện nghi. Đó là Carnival KIA 2024, Toyota Fortuner 2023, Ford Everest 2024, Mux Isuzu 2023, Pajero Sport Mitsubishi 2024, Toyota Avanza MPV 2023, Kia Sedona 2024,Toyota Veloz 2023,….Bạn có thể tham khảo thêm tại đây.
3. Cho thuê xe 16 chỗ quận 2
Xe 16 chỗ là dòng xe khách cỡ lớn, có thể chở khoảng 10-16 người và thường là sự lựa chọn của những gia đình đông người hoặc các tổ chức có nhu cầu đi du lịch hay công tác. Không gian bên trong rộng rãi, gầm xe cao, động cơ mạnh mẽ, có nhiều tiện nghi… là một số ưu điểm nổi bật thu hút khách hàng đi thuê xe quận 2.


Sài Gòn Xuân Phát cung cấp dịch vụ thuê xe 16 chỗ tại quận 2 TPHCM với nhiều mẫu mã như là Ford Transit 2024, Hyundai Solati 2023, Mer Sprinter 2023, Toyota Hiace 2024,…Bạn có thể xem chi tiết các mẫu xe 16 chỗ của chúng tôitại đây.
4. Cho thuê xe 29 chỗ quận 2
Xe 29 chỗ cũng là dòng xe khách có không gian lớn và rộng chứa được tối đa 29 người, ghế ngồi có thể ngả ra sau, có đầy đủ mọi tiện nghi như TV, tủ lạnh, máy điều hòa, Wifi,…Đây luôn là một trong những dòng xe được nhiều khách lựa chọn để đi du lịch khi tìm đến công ty cho thuê xe quận 2 như Sài Gòn Xuân Phát.


Hyundai County 2024, Universe Haeco 2024, Samco Felix 2023, Samco Allergo 2024, Thaco 2023,…là một số loại xe 29 chỗ mà chúng tôi đang cung cấp hiện nay, để xem rõ hơn những mẫu xe này thì bạn có thể xem tại đây.
5. Cho thuê xe 45 chỗ quận 2
Xe 45 chỗ hiện đang được xem là dòng xe khách lớn nhất bởi nó có thể chở được đến 45 hành khách cùng một lúc. Không chỉ có chỗ ngồi thoải mái, dòng xe này còn có khoang hành lý khá to, trần xe cao không mang đến sự bí bách khi đi đường dài, tủ lạnh tiện nghi, hệ thống điều hòa mới, cửa điện tự động,…


Khi bạn đi thuê xe du lịch 45 chỗ tại quận 2 ở Sài Gòn Xuân Phát thì bạn có thể cân nhắc lựa chọn một trong các mẫu xe sau: Hyundai Noble 2024, Thaco Universe 2023, Hyundai Aero Space 2023, Thaco Bluesky 120S 2024, Universe Samco Wenda 2023,…Tham khảo thêm các mẫu xe 45 chỗ tại đây.
6. Cho thuê xe 9-12-19 chỗ Limousine
Xe Limousine đã quá nổi tiếng với nội thất sang trọng, cao cấp với những thiết kế tinh tế, thanh lịch. Khi bạn đã quyết định thuê xe quận 2 với dòng xe Limousine thì bạn sẽ không bao giờ hối hận bởi mọi thứ đều cực kỳ tiện nghi như là ghế ngồi có massage, có thể bật ngả ra sau, màn hình cảm ứng, đèn đọc sách, hệ thống âm thanh tân tiến, tủ lạnh, wifi, cổng sạc USB,….


Tại Sài Gòn Xuân Phát, chúng tôi chothuê xe du lịch tại Quận 2 giá rẻ với chủ yếu 3 loại xe Limousine, đó là xe Limousine 9 chỗ, xe Limousine 12 chỗ và xe Limousine FUSO 19 chỗ. Xem thêm:Bảng giá thuê xe Limousine Hồ Chí Minh mới nhất
III. Tại sao nên thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ quận 2 của Sài Gòn Xuân Phát?
Sài Gòn Xuân Phát đã và đang làm rất tốt với vai trò cung cấp dịch vụ thuê xe du lịch giá rẻ tại quận 2, đảm bảo chất lượng và uy tín 100% mà khách hàng vẫn luôn tin tưởng sử dụng. Đến với chúng tôi, bạn sẽ được:
- Thuê xe quận 2 với mức giá siêu ưu đãi vì chúng tôi sẽ thường xuyên có các chương trình khuyến mãi vào mỗi tháng từ 10-20% và đây được xem như là món quà cảm ơn với những vị khách đã đặt niềm tin tại đây.
- Sử dụng những mẫu xe đời mới từ năm 2022 đến năm 2024 với nhiều thương hiệu lớn như Mercedes, Toyota, VinFast, Innova, KIA, Ford, Mitsubishi,…
- Chọn lựa nhiều dòng xe, đó là xe 4-7-16-29-45 chỗ và xe Limousine đẳng cấp.
- Đảm bảo an toàn trong quá trình dùng xe vì các dòng xe luôn được kiểm tra và bảo dưỡng rất kỹ lưỡng từ động cơ xe cho đến các trang thiết bị bên trong.
- Xe luôn được vệ sinh sạch sẽ ngay sau khi nhận lại xe từ khách hàng, nên bạn không cần lo là xe sẽ dơ hay có bất kỳ mùi lạ nào.
- Hợp đồng thuê xe rõ ràng, cụ thể, nêu rõ những điều mục mà bên thuê xe cần chú ý như là phí đền bù khi xe hư hỏng, phí bảo hiểm, phí phát sinh nếu chạy quá giờ,….bạn có thể xem cụ thể hợp đồng thuê xe có tài xế và thuê xe tự lái quận 2 ngay tại đây.
- Thủ tục thuê xe du lịch giá rẻ tại quận 2 linh hoạt, có thể thuê trực tiếp tại công ty hoặc trực tuyến qua mạng, xem thêm cách đặt xe ở Sài Gòn Xuân Phát tại đây.
- Chúng tôi còn xuất thêm cả hóa đơn VAT khi khách hàng yêu cầu, nếu quan tâm thì bạn có thể xem tại đây.
Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Sài Gòn Xuân Phát.
- Địa chỉ: 497/6A Phan Văn Trị, Phường 5, Gò Vấp Hồ Chí Minh, Việt nam.
- Điện thoại: 0934189301
- Email: sales@thuexelimousines.com
- Website: https://thuexelimousines.com.vn
- Hướng dẫn đăng ký thuê xe: Link
Hy vọng qua bài viết vừa được Sài Gòn Xuân Phát chia sẻ trên đây sẽ giúp cho các bạn độc giả cập nhật thêm cho mình những bảng giá thuê xe quận 2 mới nhất trong tháng 8/2024. Song song đó, nếu bạn chưa quyết định được nên chỗ cho thuê xe du lịch tại quận 2 giá rẻ nào thì hãy đến với chúng tôi, cam kết bạn sẽ hài lòng từ A-Z đấy!
Bạn đang tìm kiếm phương tiện di chuyển sang trọng và tiện nghi cho chuyến đi sắp tới? Hãy để chúng tôi mang đến cho bạn trải nghiệm hoàn hảo với dịch vụ thuê xe đẳng cấp. 🌟 Tiện Nghi Sang Trọng: 🌟 Dịch Vụ Chuyên Nghiệp: Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm dịch vụ limousine sang trọng nhất! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và đặt xe. CÔNG TY TNHH TMDV SÀI GÒN XUÂN PHÁT
497/6A Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
6 Thanh Lương 16 Khu Đảo 2, Phường Hoà Xuân, TP. Đà Nẵng
6-22 Minh Mạng, Phường Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc.
0944 127 017 CHAT ZALO 0934 189 301 CHAT ZALO
sales.thuexelimousines@gmail.com
thông tin đặt xe online
Tôi có niềm đam mê về du lịch và đã trải qua hơn 10 năm kinh nghiệm lĩnh vực thuê xe


