Nhu cầu thuê xe tăng mạnh vào mỗi dịp cuối tuần, lễ Tết và mùa cao điểm du lịch. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sài Gòn Xuân Phát cung cấp dịch vụ cho thuê xe 7 chỗ tại TPHCM theo 2 hình thức: có tài xế và tự lái; bảng giá trọn gói rõ ràng; đội xe đời mới, đủ các phân khúc. Bài viết tổng hợp bảng giá thuê xe 7 chỗ, các dòng xe hiện có, hình thức phục vụ và thủ tục đặt xe để quý khách chủ động dự trù chi phí cho chuyến đi.
Là đơn vị cho thuê xe tại TP.HCM uy tín, chúng tôi phục vụ đa dạng mục đích: đón tiễn sân bay, đi tỉnh, du lịch, công tác, đưa đón nhân viên và cưới hỏi. Dịch vụ thuê xe 7 chỗ TPHCM áp dụng cho khách lẻ lẫn khách doanh nghiệp, hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
1. Bảng giá thuê xe 7 chỗ TPHCM cập nhật mới 2026
Giá thuê xe phụ thuộc vào bốn yếu tố chính. Dòng xe quyết định mức giá đầu tiên, xe phổ thông như Xpander, Avanza sẽ rẻ hơn xe SUV hoặc MPV cao cấp. Quãng đường di chuyển tính theo số km và số ngày là yếu tố thứ hai. Hình thức có tài xế hay tự lái ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Cuối cùng, thời điểm thuê xe vào ngày thường, cuối tuần hay lễ Tết cũng làm giá thay đổi.
Bảng giá cho thuê xe 7 chỗ dưới đây áp dụng cho các dòng phổ biến gồm Innova, Xpander và Veloz, tính cho ngày thường trong tuần. Quý khách tham khảo để dự tính chi phí, muốn nhận báo giá chính xác cho lộ trình riêng thì liên hệ trực tiếp tới tổng đài.
1.1. Thuê xe 7 chỗ nội thành TPHCM
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| Đón sân bay – khách sạn trung tâm | 10 | 1 chiều | 400.000 | 440.000 |
| Tham quan TP. Hố Chí Minh | 150 | 9 tiếng | 1.500.000 | 1.650.000 |
| TPHCM đi Củ Chi | 120 | 1 ngày | 2.100.000 | 2.310.000 |
| TPHCM đi Cần Giờ 1 ngày | 110 | 1 ngày | 1.700.000 | 1.870.000 |
1.2. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Vũng Tàu
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Vũng Tàu | 110 | 1 chiều | 1.056.000 | 1.161.600 |
| TPHCM đi Vũng Tàu | 270 | 2N1Đ | 2.592.000 | 2.851.200 |
| TPHCM đi Bà Rịa | 160 | 1 chiều | 1.536.000 | 1.689.600 |
| TPHCM đi Hồ Tràm | 110 | 1 chiều | 1.056.000 | 1.161.600 |
| TPHCM đi Hồ Tràm | 220 | 2N1Đ | 2.112.000 | 2.323.200 |
| TPHCM đi Bình Châu | 126 | 1 chiều | 1.209.600 | 1.330.560 |
| TPHCM đi Bình Châu | 252 | 2N1Đ | 2.419.200 | 2.661.120 |
| TPHCM đi Tân Thành | 77 | 1 chiều | 739.200 | 813.120 |
| TPHCM đi Hồ Cốc | 120 | 1 chiều | 1.152.000 | 1.267.200 |
| TPHCM đi Hồ Cốc | 240 | 2N1Đ | 2.304.000 | 2.534.400 |
| TPHCM đi Ngãi Giao Châu Đức | 83 | 1 chiều | 796.800 | 876.480 |
| TPHCM đi Long Hải Dinh Cô | 96 | 1 chiều | 921.600 | 1.013.760 |
| TPHCM đi Long Hải Dinh Cô | 192 | 2N1Đ | 1.843.200 | 2.027.520 |
1.3. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Bình Dương
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Dĩ An | 100 | 1 chiều | 960.000 | 1.056.000 |
| TPHCM đi Khu du lịch Thủy Châu | 38 | 1 chiều | 364.800 | 401.280 |
| TPHCM đi Khu du lịch Thủy Châu | 96 | 1 ngày | 921.600 | 1.013.760 |
| TPHCM đi TP Thủ Dầu 1 | 40 | 1 chiều | 384.000 | 422.400 |
| TPHCM đi KCN VSIP 1 và 2 | 50 | 1 chiều | 480.000 | 528.000 |
| TPHCM đi KCN VSIP 1 và 3 | 120 | 1 ngày | 1.152.000 | 1.267.200 |
| TPHCM đi TP mới Bình Dương | 130 | 1 chiều | 1.248.000 | 1.372.800 |
| TPHCM đi KDL Đại Nam | 49 | 1 chiều | 470.400 | 517.440 |
| TPHCM đi KDL Đại Nam | 118 | 1 ngày | 1.132.800 | 1.246.080 |
| TPHCM đi Tân Uyên | 59 | 1 chiều | 566.400 | 623.040 |
| TPHCM đi Bến Cát | 54 | 1 chiều | 518.400 | 570.240 |
| TPHCM đi Phú Giáo | 84 | 1 chiều | 806.400 | 887.040 |
| TPHCM đi Bàu Bàng | 70 | 1 chiều | 672.000 | 739.200 |
| TPHCM đi Dầu Tiếng | 89 | 1 chiều | 854.400 | 939.840 |
1.4. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Tây Ninh
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Trảng Bàng | 66 | 1 chiều | 633.600 | 696.960 |
| TPHCM đi Dương Minh Châu | 117 | 1 chiều | 1.123.200 | 1.235.520 |
| TPHCM đi Cửa Khẩu Mộc Bài | 82 | 1 chiều | 787.200 | 865.920 |
| TPHCM đi Cửa Khẩu Mộc Bài | 164 | 2 chiều | 1.574.400 | 1.731.840 |
| TPHCM đi Gò Dầu | 150 | 1 chiều | 1.440.000 | 1.584.000 |
| TPHCM đi TP Tây Ninh | 113 | 1 chiều | 1.084.800 | 1.193.280 |
| TPHCM đi Châu thành Tây Ninh | 115 | 1 chiều | 1.104.000 | 1.214.400 |
| TPHCM đi Tòa thánh Tây Ninh | 120 | 1 chiều | 1.152.000 | 1.267.200 |
| TPHCM đi Núi Bà Đen | 190 | 1 ngày | 1.824.000 | 2.006.400 |
| TPHCM đi Chùa Gò Kén | 200 | 1 ngày | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Tân Châu Đồng Pan | 140 | 1 chiều | 1.344.000 | 1.478.400 |
| TPHCM đi Tân Biên Xa Mát | 138 | 1 chiều | 1.324.800 | 1.457.280 |
| TPHCM đi Long Hoa Hòa Thành | 103 | 1 chiều | 988.800 | 1.087.680 |
1.5. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Đồng Nai
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Biên Hòa | 35 | 1 chiều | 336.000 | 369.600 |
| TPHCM đi Nhơn Trạch | 45 | 1 chiều | 432.000 | 475.200 |
| TPHCM đi Làng Tre Việt | 25 | 1 chiều | 240.000 | 264.000 |
| TPHCM đi Núi Chứa Chan Gia Lào | 97 | 1 chiều | 931.200 | 1.024.320 |
| TPHCM đi Long Thành | 55 | 1 chiều | 528.000 | 580.800 |
| TPHCM đi Trảng Bom | 60 | 1 chiều | 576.000 | 633.600 |
| TPHCM đi Xuân Lộc | 101 | 1 chiều | 969.600 | 1.066.560 |
| TPHCM đi Trị An | 92 | 1 chiều | 883.200 | 971.520 |
| TPHCM đi Long Khánh | 86 | 1 chiều | 825.600 | 908.160 |
| TPHCM đi Thống Nhất – Dầu Giây | 99 | 1 chiều | 950.400 | 1.045.440 |
| TPHCM đi Cẩm Mỹ | 89 | 1 chiều | 854.400 | 939.840 |
| TPHCM đi Định Quán | 130 | 1 chiều | 1.248.000 | 1.372.800 |
| TPHCM đi Tân Phú Phương Lâm | 144 | 1 chiều | 1.382.400 | 1.520.640 |
| TPHCM đi Nam Cát Tiên | 161 | 1 chiều | 1.545.600 | 1.700.160 |
| TPHCM đi Nam Cát Tiên | 322 | 2N1Đ | 3.091.200 | 3.400.320 |
| TPHCM đi Thác Giang Điền | 55 | 1 chiều | 528.000 | 580.800 |
| TPHCM đi Đức Mẹ Núi Cúi | 98 | 1 chiều | 940.800 | 1.034.880 |
| TPHCM đi KDL Bửu Long, Biên Hòa | 40 | 1 chiều | 384.000 | 422.400 |
| TPHCM đi KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 138 | 1 chiều | 1.324.800 | 1.457.280 |
| TPHCM đi KDL Thác Đá Hàn | 60 | 1 chiều | 576.000 | 633.600 |
1.6. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Bình Thuận
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Mũi Né | 200 | 1 chiều | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Mũi Né | 400 | 2 ngày 1 đêm | 3.840.000 | 4.224.000 |
| TPHCM đi TP Phan Thiết | 180 | 1 chiều | 1.728.000 | 1.900.800 |
| TPHCM đi TP Phan Thiết | 230 | 2 ngày 1 đêm | 2.208.000 | 2.428.800 |
| TPHCM đi Kê Gà | 195 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.059.200 |
| TPHCM đi Kê Gà | 390 | 2 ngày 1 đêm | 3.744.000 | 4.118.400 |
| TPHCM đi Tà Cú | 157 | 1 chiều | 1.507.200 | 1.657.920 |
| TPHCM đi Dinh Thầy Thím | 171 | 1 chiều | 1.641.600 | 1.805.760 |
| TPHCM đi Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 170 | 1 chiều | 1.632.000 | 1.795.200 |
| TPHCM đi Hòn Rơm | 445 | 2 ngày 1 đêm | 4.272.000 | 4.699.200 |
| TPHCM đi Lagi Cocobeach Camp | 162 | 1 chiều | 1.555.200 | 1.710.720 |
| TPHCM đi Lagi Cocobeach Camp | 350 | 2 ngày 1 đêm | 3.360.000 | 3.696.000 |
| TPHCM đi Lagi Biển Cam Bình | 160 | 1 chiều | 1.536.000 | 1.689.600 |
| TPHCM đi Lagi Biển Cam Bình | 340 | 2 ngày 1 đêm | 3.264.000 | 3.590.400 |
| TPHCM đi Cổ Thạch | 450 | 2 ngày 1 đêm | 4.320.000 | 4.752.000 |
| TPHCM đi Cổ Thạch | 610 | 3 ngày 2 đêm | 5.856.000 | 6.441.600 |
| TPHCM đi Đức Linh | 165 | 1 ngày | 1.584.000 | 1.742.400 |
| TPHCM đi Đức Linh | 320 | 2 ngày 1 đêm | 3.072.000 | 3.379.200 |
1.7. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Lâm Đồng
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Madagui | 155 | 1 chiều | 1.488.000 | 1.636.800 |
| TPHCM đi Madagui | 310 | 2 ngày 1 đêm | 2.976.000 | 3.273.600 |
| TPHCM đi Bảo Lộc | 195 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.059.200 |
| TPHCM đi Bảo Lộc | 390 | 2 ngày 1 đêm | 3.744.000 | 4.118.400 |
| TPHCM đi Bảo Lộc | 440 | 3 ngày 2 đêm | 4.224.000 | 4.646.400 |
| TPHCM đi Di Linh | 210 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.217.600 |
| TPHCM đi Di Linh | 420 | 2 ngày 1 đêm | 4.032.000 | 4.435.200 |
| TPHCM đi Di Linh | 470 | 3 ngày 2 đêm | 4.512.000 | 4.963.200 |
| TPHCM đi Đức Trọng | 295 | 1 chiều | 2.832.000 | 3.115.200 |
| TPHCM đi Đức Trọng | 590 | 2 ngày 1 đêm | 5.664.000 | 6.230.400 |
| TPHCM đi Đức Trọng | 640 | 3 ngày 2 đêm | 6.144.000 | 6.758.400 |
| TPHCM đi Đơn Dương | 306 | 1 chiều | 2.937.600 | 3.231.360 |
| TPHCM đi Đơn Dương | 612 | 2 ngày 1 đêm | 5.875.200 | 6.462.720 |
| TPHCM đi Đơn Dương | 662 | 3 ngày 2 đêm | 6.355.200 | 6.990.720 |
| TPHCM đi Đà Lạt | 325 | 1 chiều | 3.120.000 | 3.432.000 |
| TPHCM đi Đà Lạt | 700 | 2 ngày 1 đêm | 6.720.000 | 7.392.000 |
| TPHCM đi Đà Lạt | 750 | 3 ngày 2 đêm | 7.200.000 | 7.920.000 |
1.8. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Khánh Hòa
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Nha Trang | 402 | 1 chiều | 3.859.200 | 4.245.120 |
| TPHCM đi Nha Trang | 650 | 2 ngày 1 đêm | 6.240.000 | 6.864.000 |
| TPHCM đi Cam Ranh | 355 | 1 chiều | 3.408.000 | 3.748.800 |
| TPHCM đi Cam Ranh | 710 | 2 ngày 1 đêm | 6.816.000 | 7.497.600 |
| TPHCM đi Đảo Bình Ba | 365 | 1 chiều | 3.504.000 | 3.854.400 |
| TPHCM đi Đảo Bình Ba | 730 | 2 ngày 1 đêm | 7.008.000 | 7.708.800 |
| TPHCM đi Đảo Bình Ba | 780 | 3 ngày 2 đêm | 7.488.000 | 8.236.800 |
| TPHCM đi Đảo Bình Hưng | 367 | 1 chiều | 3.523.200 | 3.875.520 |
| TPHCM đi Đảo Bình Hưng | 734 | 2 ngày 1 đêm | 7.046.400 | 7.751.040 |
| TPHCM đi Đảo Bình Hưng | 784 | 3 ngày 2 đêm | 7.526.400 | 8.279.040 |
| TPHCM đi Ninh Hòa | 448 | 1 chiều | 4.300.800 | 4.730.880 |
| TPHCM đi Ninh Hòa | 896 | 2 ngày 1 đêm | 8.601.600 | 9.461.760 |
| TPHCM đi Ninh Hòa | 946 | 3 ngày 2 đêm | 9.081.600 | 9.989.760 |
1.9. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Long An
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Bến Lức | 43 | 1 chiều | 412.800 | 454.080 |
| TPHCM đi Đức Hòa Hậu Nghĩa | 65 | 1 chiều | 624.000 | 686.400 |
| TPHCM đi Tân An | 61 | 1 chiều | 585.600 | 644.160 |
| TPHCM đi Đức Huệ | 55 | 1 chiều | 528.000 | 580.800 |
| TPHCM đi Tân Thạnh | 192 | 1 chiều | 1.843.200 | 2.027.520 |
| TPHCM Mộc Hóa Kiến Tường | 113 | 1 ngày | 1.084.800 | 1.193.280 |
| TPHCM đi Vĩnh Hưng | 157 | 1 chiều | 1.507.200 | 1.657.920 |
| TPHCM đi Tân Hưng | 154 | 1 chiều | 1.478.400 | 1.626.240 |
| TPHCM đi Thạnh Hoá | 96 | 1 chiều | 921.600 | 1.013.760 |
| TPHCM đi Cần Đước | 45 | 1 chiều | 432.000 | 475.200 |
| TPHCM đi Cần Giuộc | 36 | 1 chiều | 345.600 | 380.160 |
| TPHCM đi Châu Thành Long An | 72 | 1 chiều | 691.200 | 760.320 |
| TPHCM đi Tân Trụ | 65 | 1 chiều | 624.000 | 686.400 |
| TPHCM đi Thủ Thừa | 55 | 1 chiều | 528.000 | 580.800 |
| TPHCM đi Tầm Vu | 72 | 1 chiều | 691.200 | 760.320 |
1.10. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Tiền Giang
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Thị xã Gò Công | 70 | 1 chiều | 672.000 | 739.200 |
| TPHCM đi Thành phố Mỹ Tho | 90 | 1 chiều | 864.000 | 950.400 |
| TPHCM đi Châu Thành, Tiền Giang | 85 | 1 chiều | 816.000 | 897.600 |
| TPHCM đi Chợ Gạo | 94 | 1 chiều | 902.400 | 992.640 |
| TPHCM đi Cai Lậy | 96 | 1 chiều | 921.600 | 1.013.760 |
| TPHCM đi Cái Bè | 117 | 1 chiều | 1.123.200 | 1.235.520 |
| TPHCM đi Mỹ Thuận | 151 | 1 chiều | 1.449.600 | 1.594.560 |
| TPHCM đi Tân Phước | 87 | 1 chiều | 835.200 | 918.720 |
| TPHCM đi Gò Công Đông | 80 | 1 chiều | 768.000 | 844.800 |
| TPHCM đi Gò Công Tây | 77 | 1 chiều | 739.200 | 813.120 |
1. 11. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Bến Tre
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Bến Tre | 100 | 1 chiều | 960.000 | 1.056.000 |
| TPHCM đi Giồng Trôm | 120 | 1 chiều | 1.152.000 | 1.267.200 |
| TPHCM đi Mỹ An Tháp Mười | 67 | 1 chiều | 643.200 | 707.520 |
| TPHCM đi Cồn Phụng | 90 | 1 chiều | 864.000 | 950.400 |
| TPHCM đi Châu Thành Bến Tre | 150 | 1 chiều | 1.440.000 | 1.584.000 |
| TPHCM đi Mỏ Cày Nam | 116 | 1 chiều | 1.113.600 | 1.224.960 |
| TPHCM xe đi Bình Đại | 145 | 1 chiều | 1.392.000 | 1.531.200 |
| TPHCM đi Thạch Phú | 152 | 1 chiều | 1.459.200 | 1.605.120 |
| TPHCM đi Mỏ Cày Bắc | 126 | 1 chiều | 1.209.600 | 1.330.560 |
| TPHCM đi Ba Tri | 135 | 1 chiều | 1.296.000 | 1.425.600 |
| TPHCM đi KDL Lan Vương | 104 | 1 chiều | 998.400 | 1.098.240 |
| TPHCM đi KDL Hạ Thảo Bến Tre | 110 | 1 chiều | 1.056.000 | 1.161.600 |
1.12. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Đồng Tháp
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Mỹ An Tháp Mười | 130 | 1 ngày | 1.248.000 | 1.372.800 |
| TPHCM đi Nha Mân | 159 | 1 ngày | 1.526.400 | 1.679.040 |
| TPHCM đi Cao Lãnh | 162 | 1 ngày | 1.555.200 | 1.710.720 |
| TPHCM đi Thanh Bình | 183 | 1 ngày | 1.756.800 | 1.932.480 |
| TPHCM đi Tam Nông Tràm Chim | 159 | 1 ngày | 1.526.400 | 1.679.040 |
| TPHCM đi Hồng Ngự | 196 | 1 ngày | 1.881.600 | 2.069.760 |
| TPHCM đi Tân Hồng | 194 | 1 ngày | 1.862.400 | 2.048.640 |
| TPHCM đi Lai Vung | 169 | 1 ngày | 1.622.400 | 1.784.640 |
| TPHCM đi Tháp Mười | 119 | 1 ngày | 1.142.400 | 1.256.640 |
| TPHCM đi Lấp Vò | 173 | 1 ngày | 1.660.800 | 1.826.880 |
| TPHCM đi Sa Đéc | 153 | 1 ngày | 1.468.800 | 1.615.680 |
| TPHCM đi Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 137 | 1 ngày | 1.315.200 | 1.446.720 |
1.13. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Cần Thơ
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Cần Thơ | 171 | 1 chiều | 1.641.600 | 1.805.760 |
| TPHCM đi Ô Môn | 188 | 1 chiều | 1.804.800 | 1.985.280 |
| TPHCM đi Cờ Đỏ | 208 | 1 chiều | 1.996.800 | 2.196.480 |
| TPHCM đi KDL Mỹ Khánh | 175 | 1 chiều | 1.680.000 | 1.848.000 |
| TPHCM xe đi Vĩnh Thạch Cần Thơ | 200 | 1 chiều | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Phong Điền | 182 | 1 chiều | 1.747.200 | 1.921.920 |
| TPHCM xe đi Thốt Nốt | 193 | 1 chiều | 1.852.800 | 2.038.080 |
| TPHCM đi Thới Lai | 197 | 1 chiều | 1.891.200 | 2.080.320 |
1.14. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Vĩnh Long
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Vĩnh Long | 140 | 1 ngày | 1.344.000 | 1.478.400 |
| TPHCM đi Tam Bình | 170 | 1 ngày | 1.632.000 | 1.795.200 |
| TPHCM đi Long Hồ | 154 | 1 ngày | 1.478.400 | 1.626.240 |
| TPHCM xe đi Mang Thít | 162 | 1 ngày | 1.555.200 | 1.710.720 |
| TPHCM xe đi Trà Ôn | 180 | 1 ngày | 1.728.000 | 1.900.800 |
| TPHCM đi Vũng Liêm | 145 | 1 ngày | 1.392.000 | 1.531.200 |
| TPHCM đi Bình Minh | 159 | 1 ngày | 1.526.400 | 1.679.040 |
| TPHCM đi Bình Tân | 161 | 1 ngày | 1.545.600 | 1.700.160 |
| TPHCM đi KDL Vinh Sang Long Hồ | 137 | 1 ngày | 1.315.200 | 1.446.720 |
1.15. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Trà Vinh
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Trà Vinh | 145 | 1 ngày | 1.392.000 | 1.531.200 |
| TPHCM đi Càng Long | 138 | 1 ngày | 1.324.800 | 1.457.280 |
| TPHCM đi Tiểu Cần | 163 | 1 ngày | 1.564.800 | 1.721.280 |
| TPHCM đi Trà Cú | 175 | 1 ngày | 1.680.000 | 1.848.000 |
| TPHCM đi Duyên Hải | 187 | 1 ngày | 1.795.200 | 1.974.720 |
| TPHCM Cầu Kè | 163 | 1 ngày | 1.564.800 | 1.721.280 |
1.16. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi An Giang
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Long Xuyên | 200 | 1 chiều | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Long Xuyên | 450 | 2 ngày 1 đêm | 4.320.000 | 4.752.000 |
| TPHCM đi Tân Châu | 215 | 1 chiều | 2.064.000 | 2.270.400 |
| TPHCM đi Tân Châu | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.608.000 | 5.068.800 |
| TPHCM đi Tri Tôn | 255 | 1 chiều | 2.448.000 | 2.692.800 |
| TPHCM đi Tri Tôn | 560 | 2 ngày 1 đêm | 5.376.000 | 5.913.600 |
| TPHCM đi Núi Cấm Tịnh Biên | 262 | 1 chiều | 2.515.200 | 2.766.720 |
| TPHCM đi Núi Cấm Tịnh Biên | 574 | 2 ngày 1 đêm | 5.510.400 | 6.061.440 |
| TPHCM đi Chợ Mới | 200 | 1 chiều | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Chợ Mới | 450 | 2 ngày 1 đêm | 4.320.000 | 4.752.000 |
| TPHCM đi Chùa Bà Châu Đốc | 255 | 1 chiều | 2.448.000 | 2.692.800 |
| TPHCM đi Chùa Bà Châu Đốc | 560 | 2 ngày 1 đêm | 5.376.000 | 5.913.600 |
| TPHCM đi Ba Chúc | 264 | 1 chiều | 2.534.400 | 2.787.840 |
| TPHCM đi Ba Chúc | 578 | 2 ngày 1 đêm | 5.548.800 | 6.103.680 |
| TPHCM đi Châu Đốc – Cần Thơ | 370 | 1 chiều | 3.552.000 | 3.907.200 |
| TPHCM đi Châu Đốc – Cần Thơ | 790 | 2 ngày 1 đêm | 7.584.000 | 8.342.400 |
1.17. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Kiên Giang
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Tân Hiệp Kiên Giang | 214 | 1 chiều | 2.054.400 | 2.259.840 |
| TPHCM đi Tân Hiệp Kiên Giang | 428 | 2 ngày 1 đêm | 4.108.800 | 4.519.680 |
| TPHCM đi du lịch đi TP Rạch Giá | 240 | 1 chiều | 2.304.000 | 2.534.400 |
| TPHCM đi du lịch đi TP Rạch Giá | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.608.000 | 5.068.800 |
| TPHCM xe đi Rạch Sỏi | 240 | 1 chiều | 2.304.000 | 2.534.400 |
| TPHCM xe đi Rạch Sỏi | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.608.000 | 5.068.800 |
| TPHCM xe đi Hòn Đất | 265 | 1 chiều | 2.544.000 | 2.798.400 |
| TPHCM xe đi Hòn Đất | 580 | 2 ngày 1 đêm | 5.568.000 | 6.124.800 |
| TPHCM xe đi U Minh Thượng | 297 | 1 chiều | 2.851.200 | 3.136.320 |
| TPHCM xe đi U Minh Thượng | 644 | 2 ngày 1 đêm | 6.182.400 | 6.800.640 |
| TPHCM xe đi Hà Tiên | 335 | 1 chiều | 3.216.000 | 3.537.600 |
| TPHCM xe đi Hà Tiên | 720 | 2 ngày 1 đêm | 6.912.000 | 7.603.200 |
1.18. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Hậu Giang
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi Tp Vị Thanh | 210 | 1 chiều | 2.016.000 | 2.217.600 |
| TPHCM đi Tp Vị Thanh | 460 | 2 ngày 1 đêm | 4.416.000 | 4.857.600 |
| TPHCM đi Ngã Ba Cái Tắc | 181 | 1 chiều | 1.737.600 | 1.911.360 |
| TPHCM đi Ngã Ba Cái Tắc | 412 | 2 ngày 1 đêm | 3.955.200 | 4.350.720 |
| TPHCM đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 193 | 1 chiều | 1.852.800 | 2.038.080 |
| TPHCM đi Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 436 | 2 ngày 1 đêm | 4.185.600 | 4.604.160 |
| TPHCM đi Phụng Hiệp Cây Dương | 200 | 1 chiều | 1.920.000 | 2.112.000 |
| TPHCM đi Phụng Hiệp Cây Dương | 450 | 2 ngày 1 đêm | 4.320.000 | 4.752.000 |
| TPHCM đi Long Mỹ | 215 | 1 chiều | 2.064.000 | 2.270.400 |
| TPHCM đi Long Mỹ | 480 | 2 ngày 1 đêm | 4.608.000 | 5.068.800 |
| TPHCM xe đi Hà Tiên | 326 | 1 chiều | 3.129.600 | 3.442.560 |
| TPHCM xe đi Hà Tiên | 702 | 2 ngày 1 đêm | 6.739.200 | 7.413.120 |
1.19. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Sóc Trăng
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng | 225 | 1 chiều | 2.160.000 | 2.376.000 |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng | 500 | 2 ngày 1 đêm | 4.800.000 | 5.280.000 |
| TPHCM đi Long Phú | 233 | 1 chiều | 2.236.800 | 2.460.480 |
| TPHCM đi Long Phú | 516 | 2 ngày 1 đêm | 4.953.600 | 5.448.960 |
| TPHCM đi Thạnh Trị | 252 | 1 chiều | 2.419.200 | 2.661.120 |
| TPHCM đi Thạnh Trị | 554 | 2 ngày 1 đêm | 5.318.400 | 5.850.240 |
| TPHCM đi Thị xã Vĩnh Châu | 260 | 1 chiều | 2.496.000 | 2.745.600 |
| TPHCM đi Thị xã Vĩnh Châu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 5.472.000 | 6.019.200 |
| TPHCM đi Trần Đề | 241 | 1 chiều | 2.313.600 | 2.544.960 |
| TPHCM đi Trần Đề | 532 | 2 ngày 1 đêm | 5.107.200 | 5.617.920 |
| TPHCM đi Kế Sách | 195 | 1 chiều | 1.872.000 | 2.059.200 |
| TPHCM đi Kế Sách | 440 | 2 ngày 1 đêm | 4.224.000 | 4.646.400 |
| TPHCM đi Ngã Năm | 235 | 1 chiều | 2.256.000 | 2.481.600 |
| TPHCM đi Ngã Năm | 520 | 2 ngày 1 đêm | 4.992.000 | 5.491.200 |
| TPHCM đi Mỹ Xuyên | 230 | 1 chiều | 2.208.000 | 2.428.800 |
| TPHCM đi Mỹ Xuyên | 510 | 2 ngày 1 đêm | 4.896.000 | 5.385.600 |
1.20. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Sóc Trăng
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu | 260 | 1 chiều | 2.496.000 | 2.745.600 |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu | 570 | 2 ngày 1 đêm | 5.472.000 | 6.019.200 |
| TPHCM đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 291 | 1 chiều | 2.793.600 | 3.072.960 |
| TPHCM đi Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 632 | 2 ngày 1 đêm | 6.067.200 | 6.673.920 |
| TPHCM đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 394 | 1 chiều | 3.782.400 | 4.160.640 |
| TPHCM đi Cha Diệp mẹ Nam Hải | 838 | 2 ngày 1 đêm | 8.044.800 | 8.849.280 |
| TPHCM đi Giá Rai | 600 | 1 chiều | 5.760.000 | 6.336.000 |
| TPHCM đi Giá Rai | 1250 | 2 ngày 1 đêm | 12.000.000 | 13.200.000 |
1.21. Thuê xe 7 chỗ TPHCM đi Cà Mau
| Lịch trình | Số Km | Thời gian thuê | Ngày thường (T2-T6) | Cuối tuần (T7-CN) |
| TPHCM đi TP Cà Mau | 308 | 1 chiều | 2.956.800 | 3.252.480 |
| TPHCM đi TP Cà Mau | 666 | 2 ngày 1 đêm | 6.393.600 | 7.032.960 |
| TPHCM đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 346 | 1 chiều | 3.321.600 | 3.653.760 |
| TPHCM đi Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 742 | 2 ngày 1 đêm | 7.123.200 | 7.835.520 |
| TPHCM đi Năm Căn | 355 | 1 chiều | 3.408.000 | 3.748.800 |
| TPHCM đi Năm Căn | 760 | 2 ngày 1 đêm | 7.296.000 | 8.025.600 |
| TPHCM đi Mũi Cà Mau | 406 | 1 chiều | 3.897.600 | 4.287.360 |
| TPHCM đi Mũi Cà Mau | 862 | 2 ngày 1 đêm | 8.275.200 | 9.102.720 |
Với các tuyến chưa có trong bảng hoặc xe 7 chỗ cao cấp, quý khách gọi tổng đài để nhận giá chi tiết. Chúng tôi báo giá trọn gói một lần, không phát sinh chi phí ẩn dọc đường.
Những lưu ý về giá thuê xe 7 chỗ
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
Giá trên đã bao gồm các chi phí về xăng, dầu, cầu đường, wi-fi, nước uống và chi phí lái xe tự túc
Giá trên không bao gồm vé tham quan, chi phí ăn uống, chi phí cá nhân và hướng dẫn viên.
Bảng giá không áp dụng cho ngày lễ, tết và chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0934 189 301 để được hỗ trợ, báo giá chính xác.
Bảng giá thuê xe 7 chỗ áp dụng cho ngày thường từ thứ Hai đến thứ Sáu. Cuối tuần giá tăng khoảng 10 đến 20 phần trăm; dịp lễ Tết, mức tăng có thể lên đến 30 phần trăm do nhu cầu thị trường cao. Anh chị nên đặt xe sớm vào cao điểm để giữ được mức giá tốt.
Tham khảo thêm bảng giá cho thuê xe 4 chỗ và thuê xe 16 chỗ nếu số lượng khách thay đổi.
2. Các hình thức thuê xe 7 chỗ tại TPHCM
Dịch vụ cho thuê xe 7 chỗ TPHCM được chia thành hai hình thức chính là có tài xế và tự lái, phù hợp với từng nhu cầu và ngân sách. Nhóm dùng dịch vụ cho thuê xe du lịch 7 chỗ chiếm phần lớn lượng khách đặt xe mỗi tháng.
Trước khi đặt xe, quý khách nên xác định rõ mình cần tài xế theo xe hay tự cầm lái, vì hai hình thức khác nhau về chi phí, thủ tục và cách phục vụ. Phần dưới đây phân tích chi tiết từng hình thức và các mục đích thuê xe phổ biến để anh chị chọn đúng gói dịch vụ.
2.1. Thuê xe 7 chỗ có tài xế
Thuê xe 7 chỗ có tài xế là hình thức được đặt nhiều nhất, đặc biệt cho các chuyến đi tỉnh và du lịch đường dài. Bác tài đón khách tận nơi, phục vụ suốt lộ trình và thông thuộc đường xá lẫn các điểm dừng ăn uống, tham quan. Khách chỉ việc lên xe và tận hưởng chuyến đi, mọi việc lái xe, tìm đường và đỗ xe do tài xế lo.
Về chi phí, giá thuê xe 7 chỗ có tài xế thường đã bao gồm lương tài xế, tiền xăng dầu và phí cầu đường cơ bản. Các khoản chưa bao gồm gồm thuế VAT, phí bến bãi tại điểm tham quan hoặc khách sạn và phí ăn ngủ tài xế khi đi tỉnh qua đêm. Chúng tôi báo giá trọn gói một lần, ghi rõ khoản nào tính thêm để khách chủ động ngân sách, không phát sinh chi phí ẩn dọc đường.

Đội ngũ tài xế có kinh nghiệm lâu năm, tác phong lịch sự và lái êm. Tài xế thường có mặt trước điểm hẹn khoảng 15 phút, hỗ trợ khuân vác hành lý và dừng đỗ linh hoạt theo yêu cầu. Với khách nước ngoài, quý khách có thể yêu cầu tài xế biết tiếng Anh để thuận tiện trao đổi lộ trình.
Hình thức này phù hợp với khách đi tỉnh, đi du lịch đường dài, người lớn tuổi, khách nước ngoài hoặc người không muốn tự cầm lái. Doanh nghiệp cần đưa đón đối tác, chở cán bộ đi công tác cũng ưu tiên thuê xe có tài xế vì tính chuyên nghiệp và ổn định. Đây là lựa chọn an toàn cho những cung đường lạ, đường đèo hoặc chuyến đi nhiều ngày.
2.2. Thuê xe 7 chỗ tự lái
Thuê xe 7 chỗ tự lái dành cho khách tự cầm lái, chủ động hoàn toàn về thời gian và lịch trình. Hình thức này giúp tiết kiệm chi phí tài xế và phù hợp với người quen lái đường dài. Nhiều khách sử dụng dịch vụ thuê xe tự lái cho các chuyến cuối tuần gần TPHCM như Vũng Tàu, Phan Thiết hoặc miền Tây.
Thủ tục thuê xe 7 chỗ tự lái TPHCM cần giấy phép lái xe hạng B còn hiệu lực, căn cước công dân và một khoản thế chấp theo quy định. Khoản thế chấp có thể là tiền mặt hoặc tài sản tương đương, mức cụ thể tùy dòng xe và thời gian thuê. Hai bên ký hợp đồng rõ ràng trước khi nhận xe để bảo đảm quyền lợi.
Quy trình nhận và trả xe minh bạch. Khi nhận, nhân viên và khách cùng kiểm tra tình trạng xe, ghi nhận số km, mức xăng và chụp hình ngoại thất. Xe được bàn giao kèm đầy đủ giấy tờ và bảo hiểm.

Khi trả, khách hoàn xe đúng giờ, đổ xăng theo thỏa thuận và thanh toán các khoản phát sinh nếu có. Phí cầu đường và phạt nguội trong thời gian thuê do khách chịu.
Tự lái hợp với gia đình quen lái, muốn dừng nghỉ tùy ý và chủ động giờ giấc trong chuyến đi. Khách nên chọn dòng xe mình quen vận hành, kiểm tra kỹ phanh, lốp và đèn trước khi khởi hành. Với người ít kinh nghiệm đường trường hoặc đường đèo, thuê xe có tài xế vẫn là phương án an toàn hơn.
Trên nền hai hình thức có tài xế và tự lái, dịch vụ thuê xe 7 chỗ phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Mỗi mục đích có yêu cầu riêng về loại xe, cách phục vụ và thời gian, được phân tích cụ thể dưới đây.
2.3. Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất
Đón tiễn sân bay là dịch vụ được đặt thường xuyên nhất trong nhóm chặng ngắn. Tài xế bám sát lịch bay để có mặt đúng giờ, kể cả khi chuyến bị dời hoặc hạ cánh sớm. Xe đón khách tại cả ga quốc nội và ga quốc tế, hỗ trợ khuân vác hành lý ra tận cửa xe.
Xe 7 chỗ phù hợp cho đón tiễn sân bay nhờ khoang hành lý rộng, chở được nhóm 4 đến 5 khách kèm vali. Với khách bay chuyến đêm hoặc sáng sớm, dịch vụ vẫn phục vụ 24/7, tài xế chờ sẵn tại điểm hẹn. Giá đón tiễn sân bay thường tính trọn gói theo lượt, minh bạch trước khi khách lên xe.

Từ trung tâm TPHCM đến sân bay Tân Sơn Nhất chỉ mất khoảng 20 đến 40 phút tùy giờ và tình hình giao thông. Vào giờ cao điểm, tài xế chủ động chọn tuyến tránh kẹt để khách kịp giờ làm thủ tục. Đây là điểm khách bay quốc tế đặc biệt quan tâm khi cần đến sân bay đúng giờ.
2.4. Thuê xe 7 chỗ đi các tỉnh, du lịch
Thuê xe 7 chỗ đi các tỉnh và du lịch là nhóm khách dùng dịch vụ thuê xe du lịch 7 chỗ nhiều nhất. Dịch vụ đưa đón tận nhà, tài xế phục vụ suốt tuyến và dừng đỗ theo lịch trình riêng của đoàn. Xe chạy các tuyến phổ biến như Vũng Tàu, Phan Thiết, Đà Lạt, miền Tây và Tây Nguyên.
Yếu tố khách quan tâm nhất là thời gian di chuyển. Từ TPHCM đi Vũng Tàu nay chỉ mất khoảng 1,5 đến 2 giờ nhờ cao tốc Long Thành, Dầu Giây kết hợp Quốc lộ 51.
Tuyến Phan Thiết và Mũi Né rút xuống còn khoảng 2,5 đến 3 giờ nhờ cao tốc Dầu Giây, Phan Thiết đã thông toàn tuyến. Đi Cần Thơ mất khoảng 3,5 giờ khi cao tốc đã nối thẳng tới trung tâm.

Các tuyến xa hơn cần bố trí thời gian và dòng xe phù hợp. Đà Lạt mất khoảng 6 đến 7 giờ do có nhiều đoạn đèo dốc, nên chọn xe gầm cao hoặc xe máy khỏe. Nha Trang mất khoảng 7 đến 8 giờ theo tuyến cao tốc kết hợp Quốc lộ 1. Với chặng dài và nhiều ngày, khách thường chọn Innova Cross hoặc nhóm SUV để đủ chỗ hành lý và đi đèo an toàn.
Chuyến đi tỉnh chia theo hình thức 1 chiều, 2 chiều hoặc theo ngày. Với chuyến qua đêm, khách lưu ý khoản phí ăn ngủ tài xế được ghi rõ trong hợp đồng. Tài xế thông thuộc các điểm dừng chân, quán ăn và trạm nghỉ dọc đường, giúp hành trình chủ động và thoải mái.
2.5. Thuê xe đi công tác
Thuê xe 7 chỗ đi công tác phục vụ doanh nghiệp cần di chuyển gặp đối tác hoặc khảo sát nhà máy. Tài xế tác phong chuẩn mực, ăn mặc lịch sự và thông thuộc các khu công nghiệp tại Bình Dương, Long An, Đồng Nai. Xe sạch sẽ, đời mới, phù hợp việc đón tiếp đối tác và nâng tầm hình ảnh công ty.
Hình thức này thường thuê theo giờ hoặc theo ngày, linh hoạt theo lịch làm việc. Xe có thể chờ tại điểm họp và đưa đoàn di chuyển giữa nhiều địa điểm trong ngày. Doanh nghiệp cần hóa đơn VAT để hạch toán chi phí đều được hỗ trợ đầy đủ chứng từ.
Với các chuyến công tác tỉnh xa, xe 7 chỗ đủ chỗ cho nhóm nhân sự kèm tài liệu, mẫu hàng và hành lý. Tài xế chủ động về giờ giấc, giúp đoàn kịp lịch họp và các cuộc hẹn nối tiếp. Đây là giải pháp gọn nhẹ cho nhóm từ 4 đến 6 người đi công tác cùng lúc.
2.6. Thuê xe đưa đón nhân viên và thuê xe theo tháng
Thuê xe đưa đón nhân viên và thuê xe theo tháng là giải pháp ổn định cho doanh nghiệp cần đưa đón chuyên gia, cán bộ hoặc nhân viên dài hạn. Hợp đồng dài hạn đi kèm mức giá ưu đãi hơn thuê lẻ, chi phí cố định giúp công ty dễ dự toán ngân sách hàng tháng.
Xe chạy tuyến cố định theo lịch đã thống nhất, tài xế quen đường và quen khách nên vận hành trơn tru. Doanh nghiệp có thể yêu cầu tài xế cố định để bảo đảm tính ổn định và an toàn. Loại hình này phù hợp các công ty có chuyên gia nước ngoài, cần đưa đón đều đặn giữa nơi ở, văn phòng và nhà máy.
Ngoài đưa đón nhân viên, gói theo tháng còn phục vụ nhu cầu đi lại linh hoạt của lãnh đạo doanh nghiệp. Xe luôn sẵn sàng trong khung giờ đã đăng ký, khách chủ động sắp lịch mà không cần đặt lại từng chuyến. Hợp đồng ghi rõ số km, khung giờ và các điều khoản phát sinh để hai bên minh bạch.
2.7. Thuê xe hoa và thuê xe cưới 7 chỗ
Thuê xe hoa 7 chỗ và thuê xe cưới phục vụ ngày trọng đại, nơi yếu tố đúng giờ và hình thức xe được đặt lên hàng đầu. Xe đời mới, ngoại thất bóng đẹp, nội thất sạch sẽ, sẵn sàng cho việc đón dâu và chở gia đình hai họ. Chúng tôi hỗ trợ trang trí xe hoa theo yêu cầu của khách.
Tài xế nắm rõ lộ trình đón dâu, canh giờ xuất phát để đoàn đến đúng giờ lành. Với các đám cưới cần nhiều xe, dịch vụ bố trí đồng bộ dàn xe cùng dòng, cùng màu để đoàn rước dâu chỉn chu. Xe 7 chỗ thường dùng chở gia đình, trong khi xe 4 chỗ làm xe hoa dẫn đầu.

Khách nên đặt xe cưới sớm, nhất là vào mùa cưới cuối năm và các ngày đẹp, vì lượng xe đời mới có hạn. Đặt trước giúp giữ đúng dòng xe mong muốn và chốt lịch trang trí. Nhân viên tư vấn sẽ hỗ trợ chọn xe và sắp xếp thời gian phù hợp với nghi thức của gia đình.
3. Các dòng xe 7 chỗ đang cho thuê
Chúng tôi cung cấp các dòng xe 7 chỗ theo từng phân khúc xe, giúp quý khách chọn xe phù hợp với số người, loại hành trình và ngân sách. Dịch vụ cho thuê xe ô tô 7 chỗ có cả xe số sàn lẫn số tự động, toàn bộ là xe đời mới, bảo dưỡng định kỳ trước mỗi chuyến.
Phần dưới đây phân tích từng mẫu xe theo hai nhóm thông tin khách quan tâm nhất khi thuê xe: hiệu suất động cơ và công năng thực tế. Anh chị đọc để chọn đúng xe cho tuyến đi, số hành khách và khối lượng hành lý của mình.
Bốn phân khúc được sắp xếp theo mức giá tăng dần, từ nhóm phổ thông tiết kiệm đến nhóm MPV cao cấp phục vụ khách VIP. Mỗi mẫu xe đều nêu rõ thông số động cơ, hộp số, hệ dẫn động, mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo, sức chứa hành lý và loại chuyến đi phù hợp. Con số tiêu hao nhiên liệu mang tính tham khảo, thay đổi theo tải trọng, phong cách lái và điều kiện đường.
3.1. Nhóm xe phổ thông
Nhóm này gồm các mẫu MPV cỡ nhỏ dung tích 1.5L, dẫn động cầu trước, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí thuê thấp. Số ghế đủ 7, nhưng khoang hành lý sẽ hẹp khi ngồi kín người, nên nhóm xe phù hợp nhất với 4 đến 5 khách kèm hành lý gọn.
Đây là lựa chọn kinh tế cho di chuyển nội đô, đưa đón sân bay nhóm nhỏ và các chuyến ngắn ngày quanh TPHCM. Giá thuê nhóm này thấp nhất trong toàn bộ danh mục xe 7 chỗ.
Mitsubishi Xpander
Xpander là mẫu MPV bán chạy nhất phân khúc và cũng là xe được đặt nhiều nhất trong nhóm phổ thông. Xe dùng động cơ xăng 1.5L MIVEC 4 xi lanh, công suất khoảng 104 mã lực và mô men xoắn 141 Nm. Bản tự động đi cùng hộp số 4 cấp, bản số sàn 5 cấp, đều dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao thực tế rơi vào khoảng 6,5 đến 7 lít cho mỗi 100 km đường đô thị, thuộc nhóm tiết kiệm nhất khi thuê xe 7 chỗ.
Về công năng, Xpander có khoảng sáng gầm cao hơn xe con thông thường nên đi đường xấu nhẹ vẫn ổn. Thân xe gọn, bán kính quay vòng nhỏ, tài xế luồn lách hẻm và đỗ trong phố chật khá dễ. Ba hàng ghế được bố trí linh hoạt; hàng ghế thứ ba gập phẳng để mở rộng khoang chở đồ khi cần.

Khi ngồi đủ 7 người, cốp sau chỉ chứa được vài túi xách nhỏ hoặc ba lô. Nếu đoàn 5 người, quý khách gập một phần hàng ghế ba để xếp thêm 3 đến 4 vali cỡ trung. Với tuyến đi Vũng Tàu khứ hồi khoảng 200 km, chi phí nhiên liệu của Xpander thấp hơn rõ rệt so với nhóm SUV, giúp giá thuê trọn gói cạnh tranh.
Mẫu xe này hợp với chuyến đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất cho nhóm 4 người, chạy city tour trong ngày hoặc về các tỉnh gần như Vũng Tàu, Long An. Nếu đoàn đông kèm nhiều vali cỡ lớn, quý khách nên cân nhắc Innova Cross hoặc nhóm gia đình để có đủ chỗ cho hành lý.
Toyota Avanza Premio
Avanza Premio là lựa chọn phổ thông mang thương hiệu Toyota, được khách chuộng nhờ độ bền và chi phí vận hành thấp. Xe lắp động cơ xăng 1.5 L, công suất khoảng 106 mã lực và mô men xoắn 138 Nm. Bản cao dùng hộp số vô cấp CVT cho vòng tua mượt, bản thấp dùng số sàn 5 cấp. Hệ dẫn động cầu trước, mức tiêu hao khoảng 6,5 lít trên 100 km.
Nội thất Avanza bọc nỉ, thiết kế đơn giản và dễ vệ sinh, phù hợp với xe chạy dịch vụ. Cách âm và tiện nghi ở mức cơ bản, đủ dùng cho chặng ngắn. Không gian hàng ghế hai thoải mái; hàng ghế ba hợp với trẻ em hoặc người lớn đi quãng đường ngắn.

So với Xpander, Avanza nhỉnh hơn đôi chút về độ mượt của hộp số CVT, nhưng khoang chứa đồ tương đương. Đây là mẫu xe ít hỏng vặt, phụ tùng rẻ và sẵn, nên tài xế dịch vụ vận hành yên tâm trên các cung đường dài trong ngày.
Xe thích hợp cho gia đình nhỏ đi trong thành phố, chạy tuyến ngắn về miền Tây gần hoặc đón tiễn sân bay. Khách cần một chiếc xe 7 chỗ giá thuê thấp, vận hành nhẹ nhàng và ít hỏng vặt sẽ thấy Avanza Premio là phương án hợp lý.
Suzuki Ertiga
Ertiga nổi bật ở khả năng tiết kiệm nhiên liệu và hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh, sâu, điểm cộng lớn cho khí hậu nóng của Sài Gòn. Động cơ xăng 1.5 L cho công suất khoảng 103 mã lực và mô men xoắn 138 Nm.
Bản Hybrid được trang bị hệ thống trợ lực điện nhẹ, giúp giảm tải cho máy khi khởi hành và tiết kiệm thêm nhiên liệu. Hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp, dẫn động cầu trước.
Mức tiêu hao khoảng 6 lít trên 100 km đưa Ertiga vào nhóm xe 7 chỗ ăn xăng ít nhất. Xe nhẹ, vận hành êm trong phố, phù hợp để chạy liên tục trong ngày. Khoang cabin đủ rộng cho 5 người lớn ngồi thoải mái, hai ghế hàng ba dùng tốt cho quãng ngắn.

Điểm cần lưu ý là Ertiga có trọng lượng nhẹ và động cơ vừa phải, nên khi chở đủ 7 người kèm hành lý lên dốc dài, xe sẽ hụt hơi hơn nhóm gia đình. Trong điều kiện đường bằng và nội đô, đây lại là lợi thế vì xe tăng tốc nhẹ nhàng và tốn ít nhiên liệu.
Ertiga hợp với khách ưu tiên chi phí thấp, đi lại nhiều trong nội đô hoặc các chuyến quanh TPHCM. Doanh nghiệp cần xe đưa đón nhân viên cho chặng gần cũng thường chọn dòng này vì giá thuê mềm và tiết kiệm nhiên liệu.
Hyundai Stargazer
Stargazer là mẫu MPV trẻ trung, nhắm đến nhóm khách hàng thích công nghệ và thiết kế cá tính. Xe dùng động cơ xăng 1.5L Smartstream, công suất khoảng 113 mã lực và mô men xoắn 144 Nm, cao nhất trong nhóm phổ thông. Hộp số vô cấp IVT cho gia tốc liền lạc, hệ dẫn động cầu trước, mức tiêu hao khoảng 6 lít trên 100 km.
Khoang nội thất Stargazer bố trí nhiều hộc chứa đồ, cổng sạc và sạc không dây, tiện cho hành khách mang theo nhiều thiết bị. Vô lăng và bảng đồng hồ được thiết kế hiện đại, tạo cảm giác cabin thoáng. Ghế ngồi êm, cách âm ổn ở dải tốc độ đô thị.

Nhờ công suất nhỉnh hơn và hộp số vô cấp, Stargazer tăng tốc mượt và giữ tốc độ ổn định trên đường trường tốt hơn vài mẫu cùng nhóm. Bản Stargazer X có khoảng sáng gầm cao hơn, hợp với đường xấu nhẹ ở các khu du lịch ngoại thành.
Mẫu xe này phù hợp với nhóm bạn trẻ, gia đình cần một chiếc 7 chỗ tiết kiệm nhưng nhiều tiện ích công nghệ. Stargazer chạy tốt cho city tour, đưa đón sân bay và các chuyến ngắn ngày, nơi ưu tiên sự thoải mái và chi phí hợp lý hơn là khả năng chở nặng đường dài.
3.2. Nhóm xe gia đình
Nhóm gia đình là các mẫu MPV cỡ trung, trần cao, khoang để chân rộng và cách âm tốt hơn nhóm phổ thông. Khi ngồi đủ 7 người, hành khách vẫn thoải mái trên chặng dài; khoang hành lý cũng chứa được nhiều vali hơn.
Đây là nhóm được chọn nhiều nhất khi thuê xe du lịch 7 chỗ đi tỉnh và cho các chuyến qua đêm. Mức giá thuê nhỉnh hơn nhóm phổ thông, nhưng đổi lại là sự thoải mái cho hành trình dài.
Toyota Innova Cross
Innova Cross là phiên bản mới của dòng Innova quen thuộc, được xem là xe dịch vụ phổ biến bậc nhất Việt Nam. Xe phát triển trên khung gầm liền khối TNGA-C, gầm cao hơn thế hệ cũ và chuyển sang dẫn động cầu trước.
Bản máy xăng 2.0V dùng động cơ Dynamic Force 2.0L, công suất khoảng 171 mã lực và mô men xoắn 205 Nm, đi cùng hộp số vô cấp CVT, tiêu hao khoảng 7,2 lít trên 100 km đường hỗn hợp.
Bản Hybrid kết hợp máy xăng 2.0L khoảng 150 mã lực với mô tơ điện khoảng 111 mã lực, tổng công suất hệ thống quanh mức 183 mã lực. Đây là hệ hybrid đầy đủ, cho phép chạy thuần điện ở tốc độ thấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu rõ rệt trong phố. Bên cạnh đó, đội xe còn có bản Innova đời trước, máy xăng 2.0 số sàn, thường dùng cho khách cần giá thuê tiết kiệm.

Về công năng, Innova Cross có trần cao, khoảng để chân hàng hai rộng và cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau. Khi đủ 7 khách, cốp vẫn xếp được 3 đến 4 vali trung nhờ khoang sau sâu. Xe bền, phụ tùng phổ biến, tài xế dịch vụ quen vận hành, ít phát sinh sự cố dọc đường.
Với tuyến đi Đà Lạt hay miền Tây nhiều ngày, Innova Cross cân bằng tốt giữa chi phí nhiên liệu và độ thoải mái. Đây là lựa chọn số một cho các chuyến đi tỉnh, du lịch gia đình 2 đến 3 ngày và những tuyến đường trường cần sự ổn định.
Toyota Veloz Cross
Veloz Cross đứng giữa nhóm phổ thông và nhóm gia đình, mang lại nhiều trang bị hơn Avanza trong khi vẫn tiết kiệm. Động cơ xăng 1.5L cho công suất khoảng 106 mã lực và mô men xoắn 138 Nm, hộp số vô cấp CVT, dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao khoảng 6,5 lít trên 100 km, hợp lý cho một mẫu 7 chỗ đủ tiện nghi.
Xe được trang bị màn hình giải trí lớn, đèn nội thất và một số tính năng an toàn chủ động, tạo cảm giác cao cấp hơn so với giá thuê. Cabin yên tĩnh hơn nhóm phổ thông, ghế bọc da, phù hợp với gia đình cần sự chỉn chu vừa phải. Hàng ghế ba dùng tốt cho quãng đường vừa, gập lại để mở rộng cốp khi đi ít người.

So với Innova Cross, Veloz nhẹ và tiết kiệm hơn nhưng máy 1.5L đuối hơn khi chở nặng lên đèo dài. Trên đường bằng và cung đường vừa phải, xe vận hành đủ mạnh và êm, cách âm khá cho tầm giá.
Veloz Cross thích hợp cho gia đình muốn một chiếc xe 7 chỗ tiết kiệm nhưng nhìn hiện đại, đi city tour, về các tỉnh lân cận hoặc chuyến nghỉ ngắn ở Vũng Tàu, Phan Thiết. Khách cân nhắc giữa chi phí và tiện nghi thường chọn dòng này thay cho các mẫu phổ thông cơ bản.
Kia Carens
Carens có thiết kế theo phong cách SUV lai MPV, không gian rộng và nhiều tiện nghi ở tầm giá tầm trung. Bản 1.4L tăng áp cho công suất khoảng 138 mã lực và mô men xoắn 242 Nm, đi cùng hộp số ly hợp kép 7 cấp, cho khả năng tăng tốc dứt khoát. Bản 2.0L hút khí tự nhiên đạt khoảng 157 mã lực và mô men xoắn 191 Nm, ghép với hộp số tự động 6 cấp. Cả hai đều dẫn động cầu trước.
Điểm mạnh của Carens là khoang cabin dài, ghế hàng hai và hàng ba dễ chịu, hệ thống loa và màn hình giải trí đầy đủ. Máy 1.4 tăng áp bốc ở dải tốc độ trung bình, hợp cho khách thích cảm giác lái nhanh nhạy. Xe cách âm khá tốt trên đường trường.

Khoang hành lý của Carens rộng hơn nhiều mẫu MPV cỡ nhỏ, chở được kha khá vali ngay cả khi dùng đủ ba hàng ghế. Ghế hàng hai có thể trượt để chia lại không gian giữa khách và hành lý, tiện cho các chuyến du lịch gia đình.
Mẫu xe này phù hợp với gia đình cần một chiếc 7 chỗ rộng, nhiều tiện nghi mà giá thuê chưa chạm nhóm SUV. Carens chạy tốt cho các chuyến du lịch 2 ngày, đưa đón đoàn nhỏ và những khách muốn không gian thoải mái hơn so với nhóm MPV cỡ nhỏ.
Honda BR-V
BR-V là lựa chọn thiên về vận hành và an toàn trong nhóm gia đình. Xe dùng động cơ 1.5L i-VTEC DOHC, công suất khoảng 119 mã lực và mô men xoắn 145 Nm, mạnh hơn mặt bằng chung của các mẫu 1.5L. Hộp số vô cấp CVT, dẫn động cầu trước, mức tiêu hao khoảng 6,5 lít trên 100 km.
Đáng chú ý, BR-V trang bị gói an toàn Honda Sensing gồm nhiều tính năng hỗ trợ lái chủ động, một điểm cộng lớn khi chở gia đình có trẻ nhỏ. Khung gầm chắc, tay lái chính xác, xe bám đường ổn định khi vào cua ở tốc độ vừa. Cabin đủ rộng cho 7 người, ghế êm và bố trí hợp lý.

Nhờ động cơ khỏe hơn nhóm 1.5L thông thường, BR-V giữ tốc độ tốt trên cao tốc và tăng tốc dứt khoát khi vượt xe. Đây là ưu điểm rõ ràng khi đi tuyến đường trường có nhiều xe tải.
BR-V hợp với khách đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu, đi city tour, về tỉnh gần hoặc chở gia đình có người già và trẻ em. Với gói hỗ trợ lái và động cơ khỏe, dòng này mang lại cảm giác an tâm hơn trên các cung đường đông xe.
3.3. Nhóm xe SUV gầm cao
Nhóm SUV gầm cao có khung gầm chắc, máy khỏe và khả năng đi đường xấu, đèo dốc tốt. Đây là lựa chọn cho các chuyến đi tỉnh xa, lên Tây Nguyên, Đà Lạt hoặc những cung đường địa hình phức tạp mà nhóm MPV khó đáp ứng. Số ghế 7, khoang hành lý rộng, phù hợp với đoàn cần chở nhiều đồ. Giá thuê cao hơn hai nhóm trên do động cơ lớn và chi phí vận hành nhiều hơn.
Toyota Fortuner
Fortuner là biểu tượng SUV 7 chỗ bền bỉ, được ưa chuộng cho công tác tỉnh xa và các sự kiện cần một chiếc xe chững chạc. Xe có ba lựa chọn động cơ. Bản máy dầu 2.4L cho công suất khoảng 147 mã lực và mô men xoắn 400 Nm, ghép với số sàn hoặc tự động 6 cấp.
Bản máy dầu 2.8L mạnh hơn, đạt khoảng 201 mã lực và 500 Nm, đi cùng số tự động 6 cấp và dẫn động hai cầu. Bản máy xăng 2.7L đạt khoảng 164 mã lực và 245 Nm.
Về hiệu suất, các bản máy dầu tiết kiệm hơn, tiêu hao khoảng 7,4 lít trên 100 km và cho sức kéo lớn ở vòng tua thấp, rất hợp để leo đèo và chở nặng. Bản máy xăng vận hành êm hơn nhưng tiêu hao nhiên liệu cao trong đô thị, quanh mức 10 lít. Gầm cao, hệ dẫn động cầu sau hoặc hai cầu giúp xe vượt địa hình đất đá, đường ngập nhẹ.

Khoang hành lý Fortuner lớn, đủ chở vali cho đoàn 7 người đi nhiều ngày, kể cả khi mang theo đồ cắm trại hay hàng hóa. Hàng ghế ba gập sang hai bên để tạo mặt sàn chở đồ khối lớn khi cần.
Fortuner phù hợp với các tuyến đi Đà Lạt, Buôn Mê Thuột, Tây Nguyên và những chuyến công tác tỉnh xa nhiều ngày. Khách cần một chiếc SUV 7 chỗ đáng tin cậy, chở đủ người và hành lý cho hành trình dài thường chọn dòng này.
Ford Everest
Everest được đánh giá cao về khả năng cách âm và độ êm ái, phù hợp với khách dễ say xe trên đường đèo. Các bản tiêu chuẩn dùng động cơ dầu 2.0L Single Turbo, công suất khoảng 170 mã lực và mô men xoắn 405 Nm, ghép với hộp số tự động 6 cấp.
Bản cao cấp lắp động cơ dầu 2.0L Bi-Turbo mạnh hơn hẳn, đạt khoảng 210 mã lực và 500 Nm, đi cùng hộp số tự động 10 cấp và dẫn động bốn bánh bán thời gian.
Hộp số 10 cấp chia tỉ số dày, giúp xe giữ vòng tua tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu trên đường trường. Hệ treo hiện đại lọc xóc tốt, cabin yên tĩnh ngay cả khi chạy nhanh. Khả năng kéo và vượt địa hình của Everest thuộc nhóm mạnh nhất trong phân khúc, phù hợp với cung đường xấu và dốc cao.

Không gian nội thất Everest rộng, hàng ghế ba đủ chỗ cho người lớn ngồi quãng đường dài, khoang chứa đồ sâu. Xe được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái, tăng độ an toàn khi chạy đường trường ban đêm.
Everest hợp với đoàn đi Tây Nguyên, các tỉnh miền Trung hoặc những hành trình dài cần sự thoải mái tối đa. Với độ êm và cách âm tốt, dòng này là lựa chọn ưu tiên khi khách có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ dễ mệt trên xe.
Hyundai SantaFe
SantaFe thế hệ mới thay đổi toàn diện về thiết kế và động cơ, mang phong cách khối hộp hiện đại cùng nội thất tiệm cận xe sang. Bản máy xăng 2.5L hút khí tự nhiên cho công suất khoảng 194 mã lực và mô men xoắn 246 Nm, ghép với hộp số tự động 8 cấp.
Bản 2.5L tăng áp mạnh nhất phân khúc, đạt khoảng 281 mã lực và 422 Nm, đi cùng hộp số ly hợp kép 8 cấp. Ngoài ra, còn có bản hybrid 1.6L tăng áp, tổng công suất quanh 232 mã lực, tiết kiệm nhiên liệu.
Cabin Santa Fe được trang bị hai màn hình 12,3 inch liền mạch, âm thanh cao cấp, ghế da và nhiều tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ. Không gian hàng ba rộng hơn thế hệ cũ nhờ kích thước xe tăng. Gói an toàn chủ động đầy đủ, phù hợp với gia đình đề cao tiện nghi và công nghệ.

Thiết kế khối hộp giúp Santa Fe tận dụng tối đa không gian, cửa sau mở rộng và khoang hành lý vuông vắn dễ xếp đồ. Bản Calligraphy có cấu hình 6 chỗ với hai ghế thương gia hàng hai, thích hợp với khách cần sự riêng tư.
Santa Fe phù hợp với khách muốn một chiếc SUV 7 chỗ sang trọng cho các chuyến du lịch dài, đón đối tác hoặc cho gia đình cần không gian cao cấp. Bản tăng áp cho sức mạnh dư dả trên mọi cung đường, trong khi bản xăng thường và hybrid cân bằng giữa vận hành và chi phí.
Kia Sorento
Sorento là đối thủ trực tiếp của Santa Fe, chia sẻ nhiều công nghệ với dòng Carnival cùng hãng. Bản máy dầu 2.2L Smartstream có công suất khoảng 199 mã lực và mô men xoắn 440 Nm, được ghép với hộp số ly hợp kép 8 cấp, cho sức kéo tốt và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, xe còn có bản máy xăng 2.5L và bản hybrid 1.6L tăng áp, đáp ứng các nhu cầu khác nhau về vận hành và ngân sách.
Điểm mạnh của Sorento là nội thất chỉn chu, cách âm tốt và nhiều trang bị an toàn. Khoang cabin được bố trí 7 chỗ hợp lý, hàng ba dễ chịu hơn nhiều mẫu cùng cỡ. Hệ treo cân bằng giữa êm ái và ổn định, phù hợp cả đường phố lẫn đường trường.

Bản máy dầu Sorento cho mô men xoắn lớn ở vòng tua thấp, kéo khỏe khi chở đủ tải lên dốc, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu trên đường trường. Đây là lợi thế cho các chuyến đường dài nhiều đèo.
Sorento hợp với gia đình và doanh nghiệp cần một chiếc SUV 7 chỗ tiện nghi cho các chuyến đi tỉnh xa nhiều ngày. Khách so sánh giữa các mẫu SUV cao cấp thường chọn Sorento nhờ sự cân bằng giữa sức mạnh máy dầu, độ bền và trang bị.
3.4. Nhóm MPV cao cấp
Nhóm này là các mẫu MPV rộng rãi nhất, có ghế thương gia, cách âm vượt trội và trang bị phục vụ khách VIP. Đây là dòng xe cao cấp dành cho việc đón đối tác, sự kiện quan trọng, đưa đón khách nước ngoài hoặc gia đình đông người cần không gian tối đa. Giá thuê cao hơn các nhóm còn lại, nhưng đổi lại là trải nghiệm ngồi sau đẳng cấp và sự riêng tư.
Kia Carnival
Carnival là xe được ưa chuộng nhất trong nhóm MPV cao cấp nhờ không gian rộng và giá thuê hợp lý so với các đối thủ nhập khẩu. Bản hiện hành dùng động cơ dầu 2.2L Smartstream, công suất khoảng 199 mã lực và mô men xoắn 440 Nm, ghép với hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước.
Xe tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong khoảng 10,7 giây và tiêu hao quanh mức 7 lít trên 100 km, con số ấn tượng cho một chiếc xe cỡ lớn. Thế hệ mới bổ sung thêm bản hybrid 1.6L tăng áp với tổng công suất cao hơn cho khách cần vận hành mạnh và tiết kiệm.

Về công năng, xe Kia Carnival có cửa trượt điện hai bên, hàng ghế thứ hai chỉnh điện với chế độ ngả sâu và tính năng ghế thư giãn, cùng gói hỗ trợ lái ADAS. Chiều dài xe hơn 5,1 mét mang lại khoang cabin rộng và cốp lớn, chở đủ 7 khách kèm nhiều vali. Sàn phẳng và cửa lùa giúp khách lên xuống dễ dàng, kể cả người lớn tuổi.
Ngay cả khi ngồi đủ người, Carnival vẫn còn khoang hành lý sâu phía sau hàng ghế ba, đủ cho vali của cả đoàn đi du lịch dài ngày. Đây là ưu thế lớn so với các SUV 7 chỗ vốn hẹp cốp khi kín chỗ.
Carnival phù hợp để đưa đón khách VIP, đón đối tác từ sân bay, gia đình đông người đi du lịch dài ngày và các sự kiện cần một chiếc xe rộng, sang mà chi phí vừa phải. Đây là lựa chọn cân bằng nhất giữa đẳng cấp và giá thuê trong nhóm cao cấp.
Peugeot Traveller
Traveller mang phong cách châu Âu, tập trung vào sự riêng tư và tiện nghi cho khoang hành khách. Xe dùng động cơ dầu 2.0L BlueHDi tăng áp, công suất khoảng 150 mã lực và mô men xoắn 370 Nm ngay từ vòng tua thấp, ghép với hộp số tự động 6 cấp EAT6 với công nghệ chuyển số nhanh.
Mức tiêu hao khoảng 6,3 lít trên 100 km đường hỗn hợp, tiết kiệm cho một chiếc MPV cỡ lớn. Mô men xoắn dồi dào ở dải thấp giúp xe kéo khỏe khi chở đủ tải hoặc lên dốc.
Chiều dài hơn 5,3 mét đưa Traveller vào nhóm MPV lớn nhất trên thị trường. Trần cao, cửa lùa hai bên và hệ treo độc lập mang lại cảm giác ngồi thoải mái. Bản Premium bố trí khoang thương gia 4 cộng 2 chỗ với màn hình giải trí lớn và âm thanh cao cấp, trong khi bản Luxury phục vụ 7 chỗ. Kính tối màu và cách âm tốt bảo đảm sự riêng tư cho khách.

Xe được trang bị nhiều chế độ lái phù hợp với các loại mặt đường và gói an toàn đầy đủ. Với thân dài và trần cao, khách ngồi khoang sau có thể duỗi chân thoải mái, phù hợp với các chặng đón tiễn kéo dài.
Traveller hợp với doanh nghiệp đưa đón chuyên gia, khách cấp cao và các chuyến bay VIP cần không gian yên tĩnh để làm việc hoặc nghỉ ngơi. Khách muốn một chiếc MPV cao cấp mang chất châu Âu, khác biệt so với các mẫu Nhật và Hàn, thường chọn dòng này.
Toyota Alphard
Alphard là mẫu xe đắt và sang nhất trong đội xe, thường dùng để phục vụ khách VIP, doanh nhân và các sự kiện quan trọng nhất. Thế hệ mới có hai lựa chọn động cơ.
Bản máy xăng 2.4L tăng áp cho công suất khoảng 275 mã lực và mô men xoắn 430 Nm, ghép với hộp số tự động 8 cấp. Bản Hybrid kết hợp máy xăng 2.5L với mô tơ điện, tổng công suất quanh mức 247 mã lực, đi cùng hộp số vô cấp E-CVT, cho khả năng vận hành cực êm và tiết kiệm.
Về công năng, Alphard được trang bị hàng ghế thương gia tích hợp sưởi, thông gió, massage và đệm chân, cùng điều hòa nhiều vùng độc lập, màn hình lớn và ổ điện 220 V.

Hệ thống chống ồn chủ động và khả năng cách âm hàng đầu biến khoang sau thành một phòng chờ hạng thương gia di động. Cửa trượt điện và sàn thấp giúp khách lên xuống trang trọng.
Bản hybrid vận hành gần như không tiếng động ở tốc độ thấp, phù hợp để đón khách cần sự yên tĩnh tuyệt đối. Dù kích thước lớn, xe vẫn tăng tốc mượt nhờ hệ truyền động kết hợp máy xăng và điện.
Alphard phù hợp để đón khách quốc tế, lãnh đạo doanh nghiệp, đoàn khách cao cấp và các dịp cần thể hiện sự chu đáo tối đa. Đây là dòng xe 7 chỗ cao cấp đứng đầu về tiện nghi, dành cho hành trình mà trải nghiệm ngồi sau quan trọng hơn chi phí.
4. Cách chọn dòng xe 7 chỗ phù hợp với chuyến đi
Chọn đúng xe giúp chuyến đi thoải mái và tối ưu chi phí. Ba yếu tố cần cân nhắc là số hành khách kèm hành lý, loại cung đường và ngân sách. Phần này tóm tắt cách chọn theo từng tình huống thực tế để quý khách quyết định nhanh.
Nếu đoàn 4 đến 5 người đi trong thành phố, city tour hoặc đón tiễn sân bay chặng gần, nhóm phổ thông như Xpander, Avanza, Ertiga và Stargazer là hợp lý nhất. Giá thuê thấp, tiết kiệm nhiên liệu, xe nhẹ và dễ di chuyển trong phố. Đây cũng là nhóm phù hợp cho doanh nghiệp thuê xe đưa đón nhân viên chặng ngắn.
Nếu gia đình 6 đến 7 người đi tỉnh, du lịch 2 đến 3 ngày kèm nhiều hành lý, nhóm xe như Innova Cross, Veloz Cross, Carens và BR-V mang lại sự cân bằng tốt. Trần cao, khoang rộng, cách âm khá và chi phí vận hành hợp lý. Innova Cross vẫn là lựa chọn an toàn nhất cho chặng dài nhờ độ bền và mạng lưới phụ tùng rộng.

Với cung đường đèo dốc, Tây Nguyên, Đà Lạt hoặc đường xấu, nhóm SUV gầm cao như Fortuner, Everest, Santa Fe và Sorento là phương án đáng chọn. Máy khỏe, gầm cao, kéo tốt và vận hành ổn định trên địa hình phức tạp. Bản máy dầu có sức kéo và mức tiêu hao tối ưu trên các chặng dài.
Khi cần đón khách VIP, đối tác nước ngoài hoặc phục vụ sự kiện, nhóm MPV cao cấp gồm Kia Carnival, Peugeot Traveller và Toyota Alphard đáp ứng tốt nhất. Không gian rộng, ghế thương gia, cách âm vượt trội và diện mạo sang trọng. Carnival cân bằng giữa đẳng cấp và giá thuê, trong khi Alphard đứng đầu về tiện nghi.
Ngoài loại xe, quý khách nên lưu ý thời điểm đặt. Vào cuối tuần, dịp lễ Tết và mùa cao điểm du lịch, các dòng xe đẹp và xe cao cấp thường kín lịch sớm. Đặt trước vài ngày giúp giữ được đúng dòng xe mong muốn và mức giá tốt. Nhân viên tư vấn sẽ hỗ trợ chọn xe phù hợp nhất với số khách, tuyến đường và ngân sách của quý khách.
Xem thêm: Bảng Giá Thuê Xe 7 Chỗ Đi Đà Lạt Chỉ Từ 2.000.000Đ
5. Số ghế thực tế và sức chứa hành lý của xe 7 chỗ
Con số 7 chỗ là số ghế tối đa, không phải sức chứa thoải mái cho mọi hành trình. Với chặng ngắn trong phố, xe 7 chỗ chở đủ 7 người vẫn ổn. Với chuyến đi tỉnh dài ngày kèm vali, khoang hành lý mới là yếu tố quyết định. Đây là điểm mà nhiều khách bỏ qua khi đặt xe.
Ở nhóm phổ thông như Xpander, Avanza, Ertiga và Stargazer, khi ngồi đủ 7 người thì cốp sau gần như chỉ chứa được ba lô và túi xách nhỏ. Nếu mang vali, nhóm này phù hợp tối đa 5 khách để còn chỗ gập hàng ghế ba. Nhóm gia đình như Innova Cross và Carens có khoang sau sâu hơn, chở được 3 đến 4 vali trung khi vẫn đủ 7 ghế.

Nhóm SUV gầm cao và nhóm MPV cao cấp có ưu thế rõ về sức chứa. Fortuner, Everest và Sorento đủ chỗ cho vali của đoàn 7 người đi nhiều ngày. Kia Carnival và Peugeot Traveller còn rộng hơn nhờ thân xe dài, giữ được khoang hành lý sâu ngay cả khi kín chỗ. Quý khách nên báo trước số người và số vali để nhân viên tư vấn chọn đúng dòng xe, tránh tình trạng thiếu chỗ để đồ giữa hành trình.
6. Vì sao nên chọn dịch vụ thuê xe 7 chỗ của Sài Gòn Xuân Phát
Chọn đúng đơn vị cho thuê xe giúp chuyến đi an toàn, đúng giờ và không phát sinh rắc rối về chi phí. Thị trường thuê xe 7 chỗ tại TPHCM có nhiều đơn vị, nhưng chất lượng xe, thái độ tài xế và cách tính giá lại chênh nhau rất lớn. [TÊN CÔNG TY] là đơn vị cho thuê xe tại TPHCM uy tín, tạo khác biệt ở những điểm cụ thể dưới đây.
Đội xe 7 chỗ đời mới, đủ phân khúc
Toàn bộ xe 7 chỗ cho thuê đều là xe đời mới, được vệ sinh sạch sẽ trước mỗi chuyến. Máy lạnh làm mát nhanh và sâu, khoang xe không mùi thuốc lá, tạo cảm giác dễ chịu ngay cả trên chặng dài. Mỗi xe đều qua kiểm tra kỹ thuật về phanh, lốp và động cơ để đảm bảo an toàn trước khi giao khách.
Danh mục xe trải đủ phân khúc, từ dòng phổ thông tiết kiệm như Xpander, Avanza đến nhóm gia đình như Innova Cross, và các dòng cao cấp như Kia Carnival. Nhờ vậy, quý khách chọn được đúng xe theo số người, loại hành trình và ngân sách. Xe hỏng hoặc quá hạn bảo dưỡng không được đưa vào phục vụ.
Đội ngũ tài xế chuyên nghiệp
Đội ngũ tài xế có kinh nghiệm nhiều năm, lái êm và giữ tác phong lịch sự trong suốt hành trình. Tài xế thông thuộc các tuyến đường tại TPHCM và các tỉnh, nắm rõ điểm dừng chân, quán ăn và trạm nghỉ dọc đường. Khách đi tỉnh xa hay đường đèo đều được phục vụ bởi bác tài quen cung đường đó.
Với khách nước ngoài, quý khách có thể yêu cầu tài xế biết tiếng Anh để thuận tiện trao đổi lộ trình. Đội ngũ lái xe được nhắc nhở thường xuyên về an toàn giao thông và thái độ phục vụ. Tài xế chuyên nghiệp là yếu tố giúp chuyến đi vừa an toàn vừa thoải mái, nhất là khi chở người lớn tuổi và trẻ nhỏ.
Giá thuê trọn gói, minh bạch
Chúng tôi báo giá trọn gói một lần, ghi rõ khoản đã bao gồm và khoản tính thêm để khách chủ động ngân sách. Giá thường đã gồm lương tài xế, xăng dầu và phí cầu đường cơ bản. Các khoản như thuế VAT, phí bến bãi và phí ăn ngủ tài xế khi đi tỉnh qua đêm được nêu rõ trong hợp đồng, tuyệt đối không phát sinh chi phí ẩn dọc đường.
Bảng giá được niêm yết theo tuyến và loại xe, khách dễ dàng đối chiếu trước khi đặt. Nhiều đơn vị báo giá thấp ban đầu rồi cộng thêm phụ phí lúc thanh toán, điều này không xảy ra tại [TÊN CÔNG TY]. Mức giá cạnh tranh đi kèm sự rõ ràng là lý do khách quay lại đặt xe nhiều lần.
Đưa đón đúng giờ, tận nơi
Chúng tôi tôn trọng thời gian của khách hàng. Tài xế thường có mặt trước điểm hẹn khoảng 15 phút, sẵn sàng hỗ trợ khuân vác hành lý và khởi hành đúng lịch. Với khách đón tiễn sân bay, tài xế bám sát lịch bay để có mặt kịp giờ, kể cả khi chuyến dời hoặc hạ cánh sớm.
Xe đón khách tận nhà, tận khách sạn hoặc văn phòng theo yêu cầu, không bắt khách phải ra điểm tập trung. Trong hành trình, tài xế dừng đỗ linh hoạt theo lịch trình riêng của đoàn. Đúng giờ và chủ động là hai điểm khách công tác và khách bay quốc tế đặc biệt coi trọng.
Thủ tục đặt xe nhanh gọn
Thủ tục đặt xe đơn giản, hoàn tất trong ít phút qua điện thoại hoặc Zalo. Khách chỉ cần cung cấp lộ trình, ngày đi, số khách và dòng xe mong muốn, nhân viên sẽ tư vấn xe phù hợp và gửi báo giá ngay. Hợp đồng rõ ràng, ghi đầy đủ điều khoản để bảo đảm quyền lợi cho khách.
Nhờ lượng xe sẵn lớn, chúng tôi đáp ứng được cả nhu cầu đặt xe gấp trong ngày vào ngày thường. Doanh nghiệp cần hóa đơn VAT để hạch toán chi phí đều được hỗ trợ đầy đủ chứng từ. Cách thanh toán linh hoạt, khách có thể đặt cọc trước và thanh toán phần còn lại khi kết thúc chuyến.
Hỗ trợ 24/7 và xử lý sự cố dọc đường
Tổng đài hoạt động 24/7, sẵn sàng tư vấn và điều phối xe kể cả ngoài giờ hành chính. Khách bay chuyến đêm hoặc sáng sớm vẫn được phục vụ bình thường. Mọi thắc mắc về lộ trình, giá hoặc dòng xe đều được giải đáp nhanh.
Trường hợp phát sinh sự cố trên đường, bộ phận điều phối hỗ trợ đổi xe hoặc cử xe tăng cường để chuyến đi không bị gián đoạn. Xe được bảo dưỡng định kỳ nên hiếm khi hỏng vặt, nhưng khi cần, quý khách luôn có người xử lý. Sự chủ động này giúp khách an tâm trên các chặng dài và đường tỉnh xa.
Cam kết uy tín, hợp đồng rõ ràng
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sài Gòn Xuân Phát làm việc trên hợp đồng minh bạch, quyền lợi hai bên được ghi rõ từ đầu. Xe, tài xế và giá đều đúng như cam kết khi đặt, không đánh tráo dòng xe hay đổi tài xế tùy tiện. Đây là nền tảng để khách lẻ lẫn khách doanh nghiệp yên tâm gắn bó lâu dài.
Nhiều khách hàng thân quen quay lại đặt xe cho các chuyến sau và giới thiệu thêm người dùng dịch vụ. Uy tín được xây từ từng chuyến đi đúng giờ, đúng giá và đúng cam kết. Khi quý khách cần thuê xe 7 chỗ tại TPHCM, hãy liên hệ để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho lộ trình của mình.
Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Sài Gòn Xuân Phát.
- Địa chỉ: 497/6A Phan Văn Trị, Phường 5, Gò Vấp Hồ Chí Minh, Việt nam.
- Điện thoại: 0934189301
- Email: sales@thuexelimousines.com
- Website: https://thuexelimousines.com.vn
- Hướng dẫn đăng ký thuê xe: Link
7. Câu hỏi thường gặp khi chọn xe 7 chỗ
Đoàn 7 người đi Đà Lạt 3 ngày nên thuê dòng nào?
Với tuyến đèo dốc và hành lý nhiều ngày, nhóm SUV gầm cao như Fortuner, Everest hoặc Sorento là hợp lý. Máy khỏe, gầm cao và khoang hành lý rộng đáp ứng tốt cả người lẫn đồ. Nếu ưu tiên độ êm cho người lớn tuổi, Everest và Sorento cách âm tốt hơn.
Thuê xe 7 chỗ tự lái đi trong ngày nên chọn xe gì?
Nhóm phổ thông như Xpander hoặc Stargazer dễ lái, nhẹ và tiết kiệm, phù hợp với khách tự cầm lái quãng đường gần. Nếu đi tỉnh xa tự lái, Innova Cross vận hành ổn định và bền hơn cho chặng dài. Khách cần chuẩn bị giấy phép lái xe hạng B còn hạn và giấy tờ thế chấp theo quy định.
Xe nào tiết kiệm nhiên liệu nhất trong nhóm 7 chỗ?
Ertiga và Stargazer thuộc nhóm ăn xăng ít nhất, quanh mức 6 lít trên 100 km. Các bản hybrid như Innova Cross Hybrid tiết kiệm hơn nữa trong đô thị nhờ chế độ chạy điện ở tốc độ thấp. Nhiên liệu tiết kiệm giúp giá thuê trọn gói cho các tuyến gần cạnh tranh hơn.
Đón đối tác nước ngoài nên thuê dòng xe nào?
Nhóm MPV cao cấp gồm Kia Carnival, Peugeot Traveller và Toyota Alphard phù hợp nhất. Ghế thương gia, cách âm tốt và diện mạo sang trọng tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Carnival cân bằng giữa chi phí và đẳng cấp, còn Alphard dành cho những dịp cần sự chu đáo cao nhất.
Xem Thêm: Bảng giá thuê xe 4 chỗ tại TPHCM
Bạn đang tìm kiếm phương tiện di chuyển sang trọng và tiện nghi cho chuyến đi sắp tới? Hãy để chúng tôi mang đến cho bạn trải nghiệm hoàn hảo với dịch vụ thuê xe đẳng cấp.
🌟 Tiện Nghi Sang Trọng:
- Nội thất cao cấp, sang trọng với ghế da mềm mại.
- Hệ thống giải trí hiện đại, kết nối wifi miễn phí.
- Điều hòa không khí tự động, mang đến không gian mát mẻ suốt chuyến đi.
🌟 Dịch Vụ Chuyên Nghiệp:
- Tài xế giàu kinh nghiệm, phục vụ tận tâm và chu đáo.
- Đảm bảo an toàn tuyệt đối với xe được bảo dưỡng định kỳ.
- Linh hoạt đón và trả khách theo yêu cầu.
Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm dịch vụ limousine sang trọng nhất! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và đặt xe.
CÔNG TY TNHH TMDV SÀI GÒN XUÂN PHÁT
497/6A Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
6 Thanh Lương 16 Khu Đảo 2, Phường Hoà Xuân, TP. Đà Nẵng
6-22 Minh Mạng, Phường Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc.
0944 127 017 CHAT ZALO
0934 189 301 CHAT ZALO
sales.thuexelimousines@gmail.com
thông tin đặt xe online
Tôi có niềm đam mê về du lịch và đã trải qua hơn 10 năm kinh nghiệm lĩnh vực thuê xe


